Nếu bạn muốn tăng tốc quá trình học và nói tiếng Anh hoặc tiếng Đức, đây là bí quyết:
hãy học cách chia động từ cơ bản càng sớm càng tốt — ngay từ ngày 1 hoặc ngày 2.
Chỉ với kiến thức này, bạn đã có thể tạo ra những câu đầu tiên trong ngôn ngữ mới và sử dụng ngay từ vựng thiết yếu để giới thiệu bản thân.
Thậm chí, bạn còn có thể hoàn thành Ngày 1 và Ngày 2 của 30-Day Language Journal Challenge. Nghe khá hấp dẫn phải không?
Trong bài viết này, bạn sẽ học cách xây dựng câu đầu tiên chỉ với ba yếu tố ngôn ngữ cơ bản:
- Đại từ (Pronouns)
- Chia động từ trong tiếng Anh và tiếng Đức (ở Thì Hiện Tại) hay gọi học thuật hơn là English and German verb conjugation (in Present Tense)
- 10 động từ quan trọng nhất để bắt đầu nói ngay
Phần tuyệt vời nhất là: kiến thức này có thể áp dụng cho nhiều ngôn ngữ khác.
Tiếng Anh và tiếng Đức đều thuộc nhóm ngôn ngữ Germanic, nghĩa là chúng có cấu trúc khá giống nhau.
Khi bạn hiểu cách xây dựng câu trong hai ngôn ngữ này, bạn cũng sẽ nhận ra nhiều điểm tương đồng trong các ngôn ngữ như:
- Dutch (Hà Lan)
- Swedish (Thuỵ Điển)
- Norwegian (Na Uy)
- Danish (Đan Mạch)
- Icelandic
Ngay cả trong các ngôn ngữ Romance như:
- Spanish
- French
- Italian
- Portuguese
bạn cũng sẽ thấy logic giống nhau:
Đại từ + Động từ đã chia + Thông tin
Đối với những ngôn ngữ như tiếng Việt hoặc tiếng Trung, động từ không cần chia. Tuy nhiên, việc học các động từ quan trọng nhất vẫn cực kỳ hữu ích khi bắt đầu học một ngôn ngữ mới.
Vì vậy, những gì bạn học ở đây không chỉ áp dụng cho hai ngôn ngữ, mà còn có thể dùng cho rất nhiều ngôn ngữ khác.
Và tất nhiên — nó giúp bạn sử dụng từ vựng thiết yếu để giới thiệu bản thân một cách nhanh chóng và tự tin hơn.
I. Đại Từ (Nền Tảng Của Mọi Câu)
Trước khi học động từ hay ngữ pháp, bạn cần đại từ nhân xưng.
Đại từ giúp thay thế tên và khiến câu nói tự nhiên hơn.
| English | Deutsch |
|---|---|
| I | ich |
| you (singular) | du |
| he | er |
| she | sie |
| it | es |
| we | wir |
| you (plural) | ihr |
| they | sie |
| you (formal) | Sie |
Một số điểm thú vị:
- Tiếng Anh chỉ có một từ “you”
- Tiếng Đức phân biệt rõ:
- du (bạn – thân mật)
- ihr (các bạn – thân mật)
- Sie (bạn/ngài – trang trọng)
⚠️ Lưu ý: Sie viết hoa không phải là sie (she/they).
Nếu bạn chưa chắc nên dùng đại từ nào trong tiếng Đức, hãy dùng Sie khi nói chuyện với người lạ hoặc trong môi trường công việc.
Hầu hết mọi câu bạn nói sẽ bắt đầu với cấu trúc:
Đại từ + Động từ đã chia + Thông tin
Đây chính là nền tảng giúp bạn sử dụng từ vựng thiết yếu để giới thiệu bản thân và xây dựng câu đầu tiên.
II. Động Từ “TO BE” – Động Từ Quan Trọng Nhất
Nếu chỉ có một động từ bạn phải học ngay từ đầu, đó chính là TO BE.
Động từ này giúp bạn:
- giới thiệu bản thân
- nói tuổi
- nói quốc tịch
- mô tả bản thân
Và bạn đã sử dụng nó khi học từ vựng thiết yếu để giới thiệu bản thân trong bài trước.
Ví dụ:
- I am Anna
- Ich bin Anna
TO BE – Tiếng Anh (Present Simple)
| Pronoun | Verb |
|---|---|
| I | am |
| you | are |
| he | is |
| she | is |
| it | is |
| we | are |
| you | are |
| they | are |
Động từ to be có ba dạng:
- am
- is
- are
SEIN – Tiếng Đức
| Pronoun | Verb |
|---|---|
| ich | bin |
| du | bist |
| er | ist |
| sie | ist |
| es | ist |
| wir | sind |
| ihr | seid |
| sie | sind |
| Sie | sind |
Đây là động từ bất quy tắc, vì vậy bạn cần học thuộc các dạng của nó.
Nhưng chỉ với động từ này, bạn đã có thể nói:
- I am Anna / Ich bin Anna
- She is American / Sie ist Amerikanerin
- We are 28 years old / Wir sind 28 Jahre alt
Bạn đã bắt đầu sử dụng từ vựng thiết yếu để giới thiệu bản thân rồi.
III. 10 Động Từ Quan Trọng Nhất
| English | Deutsch |
|---|---|
| to be called | heißen |
| to come from | kommen (aus) |
| to live | wohnen |
| to speak | sprechen |
| to have | haben |
| to do | tun / machen |
| to go | gehen |
| to need | brauchen |
| to know | wissen / kennen |
| to ask | fragen |
Những động từ này cho phép bạn nói về:
- tên
- quê quán
- nơi sống
- ngôn ngữ
- công việc
- nhu cầu
- hành động
Chỉ với chúng, bạn đã có thể tạo hàng chục câu đơn giản để sử dụng từ vựng thiết yếu để giới thiệu bản thân và bắt đầu giao tiếp.
IV. Phân Tích Động Từ: TO COME FROM
Infinitive:
- English: to come (from)
- German: kommen (aus)
TO COME – Tiếng Anh
| Pronoun | Verb |
|---|---|
| I | come |
| you | come |
| he | comes |
| she | comes |
| it | comes |
| we | come |
| you | come |
| they | come |
Quy tắc:
- thêm s cho he / she / it
Ví dụ:
- I come from Canada
- He comes from Germany
KOMMEN – Tiếng Đức
| Pronoun | Verb |
|---|---|
| ich | komme |
| du | kommst |
| er | kommt |
| sie | kommt |
| es | kommt |
| wir | kommen |
| ihr | kommt |
| sie | kommen |
| Sie | kommen |
Quy tắc:
- ich → e
- du → st
- er/sie/es → t
- wir → en
- ihr → t
- sie/Sie → en
Ví dụ:
Ich komme aus Deutschland.
Ghi Chú Về Thì Hiện Tại
Nếu bạn muốn hiểu sâu hơn:
- British Council – LearnEnglish
- Deutsche Welle – Deutsch Lernen
Hai nguồn này giải thích chi tiết:
- quy tắc thêm -s trong tiếng Anh
- quy tắc chia động từ trong tiếng Đức
- câu hỏi
- phủ định
Nhưng để bắt đầu sử dụng từ vựng thiết yếu để giới thiệu bản thân, kiến thức trong bài này là đủ để bắt đầu nói ngay.
Mini Challenge
Viết 5 câu đơn giản sử dụng:
- 3 đại từ
- 3–5 động từ
- thông tin cá nhân
English
I am Suani.
I am Vietnamese.
I come from Vietnam.
I speak English.
My mother speaks Vietnamese.
German
Ich bin Suani.
Ich komme aus Vietnam.
Ich spreche Englisch.
Meine Mutter spricht Vietnamesisch.
Những câu này sử dụng từ vựng thiết yếu để giới thiệu bản thân mà bạn vừa học.
What’s Next?
Sau khi bạn đã học cách:
- chia động từ
- sử dụng đại từ
- và áp dụng từ vựng thiết yếu để giới thiệu bản thân
đã đến lúc nâng cấp phần giới thiệu của bạn.
Trong bài tiếp theo, bạn sẽ học:
👉 5 cụm câu quan trọng để giới thiệu bản thân như một người chuyên nghiệp
Hẹn gặp bạn ở bài tiếp theo.
Suani