Bạn có biết rằng bạn có thể giới thiệu bản thân gần như chuyên nghiệp trong bất kỳ ngôn ngữ nào nếu bạn nắm vững chỉ 5 câu cần thiết để giới thiệu bản thân này không?
Ngoài ra, bạn có thể hoàn thành Ngày 1 và Ngày 2 của thử thách 30-Day Language Journal Challenge ngay lập tức. Nghe hấp dẫn quá nhỉ?
Trong Bài 1, chúng ta đã học về vốn từ vựng cần thiết để giới thiệu bản thân ở mọi ngôn ngữ cho người mới bắt đầu, nhờ đó bạn có thể giới thiệu tên và nơi bạn đến.
Sau đó, chúng ta đã mở rộng kiến thức này với những động từ cần biết và quy tắc ngữ pháp cơ bản đầu tiên trong tiếng Anh và Đức, giúp bạn học cách chia động từ cơ bản nhanh chóng.
Trong Bài 3 này, chúng ta sẽ phát triển thêm, để với chỉ 5 câu cần thiết để giới thiệu bản thân chi tiết hơn, bạn có thể giới thiệu bản thân — tự tin và tự nhiên — ngay khi bắt đầu học một ngôn ngữ mới:
- Giới thiệu Tên của bạn
- Nói về Nơi bạn sinh ra và Nơi bạn đang sống
- Nói Tuổi của bạn (khi bạn đã biết đếm bằng ngôn ngữ mới)
- Nói về Công việc hoặc việc học của bạn
- Nói về Tình trạng cá nhân hoặc gia đình của bạn
Hãy xây dựng kiến thức từng bước, đặc biệt qua các ví dụ bằng tiếng Anh, Đức và Việt. Sau đó, nếu bạn học ngôn ngữ khác, bạn có thể áp dụng tương tự và dịch từ vựng bằng công cụ miễn phí trong tài liệu tặng kèm của mình.
I. Câu cần thiết 1: Giới thiệu tên
Trước hết, bạn cần danh từ cho “name”:
| English | Deutsch | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| name | der Name | tên |
Bây giờ là câu đầu tiên trong 5 câu cần thiết để giới thiệu bản thân:
| English | Deutsch | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| My name is… | Mein Name ist / Ich heiße… | Tôi tên là… |
Bạn cũng có thể dùng “I am… / Ich bin… / Tôi là…” như Bài viết khởi động trước.
Nhưng “My name is…” nghe đầy đủ và chuyên nghiệp hơn.
II. Câu cần thiết 2: Nói bạn đến từ đâu
Đây là lúc cuộc hội thoại bắt đầu thú vị.
Học các động từ cốt lõi và câu thứ hai trong 5 câu cần thiết để giới thiệu bản thân:
| English | Deutsch | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| I am from… / I come from… | Ich komme aus… | Tôi đến từ… |
| I live in… | Ich wohne in… | Tôi sống ở… |
| I speak… | Ich spreche… | Tôi nói… |
Lưu ý:
- Đức dùng AUS cho xuất xứ, Anh dùng FROM.
- Anh có thể dùng “to be” hoặc “to come” để nói xuất xứ.
- Việt dùng trực tiếp đến từ.
Kết hợp thêm ngôn ngữ bạn biết nói:
- I speak German and English.
- Ich spreche Deutsch und Englisch.
- Tôi nói tiếng Đức và tiếng Anh.
Kèm theo nơi cư trú hiện tại:
- I live in Germany. / Ich wohne in Deutschland. / Tôi sống ở Đức.
III. Câu cần thiết 3: Nói tuổi
Để nói tuổi, cần kết hợp “TO BE” với hệ thống số:
| English | Deutsch | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| I am 25 years old. | Ich bin 25 Jahre alt. | Tôi 25 tuổi. |
Lưu ý khác biệt:
- Anh: “years old”
- Đức: “Jahre alt”
- Việt: chỉ thêm “tuổi” sau số, không cần động từ.
Học số để nói tuổi sẽ giúp bạn áp dụng câu cần thiết thứ 3 để giới thiệu bản thân hiệu quả.
IV. Câu cần thiết 4: Nói công việc hoặc học tập
Học các danh từ và động từ cơ bản:
| English | Deutsch | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| job | der Job / der Beruf | công việc |
| company | die Firma | công ty |
| student | der Student / die Studentin | sinh viên |
| to work | arbeiten | làm (việc) |
| to study | studieren | học (tập) |
Câu thứ 4 trong 5 câu cần thiết để giới thiệu bản thân:
- I am a teacher. / Ich bin Lehrer/in. / Tôi là giáo viên.
- I work as a teacher. / Ich arbeite als Lehrer/in. / Tôi làm giáo viên.
- I study marketing. / Ich studiere Marketing. / Tôi học ngành Marketing.
V. Câu cần thiết 5: Nói về gia đình
Câu cuối cùng trong 5 câu cần thiết để giới thiệu bản thân:
| English | Deutsch | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| I have… | Ich habe… | Tôi có… |
Ví dụ về tình trạng hôn nhân:
- I am single. / Ich bin ledig. / Tôi độc thân.
- I am married. / Ich bin verheiratet. / Tôi đã kết hôn.
Về con cái:
- I have two children. / Ich habe zwei Kinder. / Tôi có hai con.
Kết hợp tất cả
Mẫu tiếng Anh:
- Hello, my name is Anna.
- I am from Canada, but I currently live in Berlin.
- I am 28 years old.
- I work as a marketing specialist for an international company.
- I am married and I have one child.
Mẫu tiếng Đức:
- Hallo, ich heiße Anna.
- Ich komme aus Kanada, aber ich wohne in Berlin.
- Ich bin 28 Jahre alt.
- Ich arbeite als Marketing-Spezialistin für eine internationale Firma.
- Ich bin verheiratet und ich habe ein Kind.
Mẫu tiếng Việt:
- Xin chào, tôi tên là Anna.
- Tôi đến từ Canada, nhưng tôi sống ở Berlin.
- Tôi 28 tuổi.
- Tôi làm chuyên viên marketing cho một công ty quốc tế.
- Tôi đã kết hôn và tôi có một con.