27 Thành Ngữ Thông Dụng (và Buồn Cười) trong Tiếng Đức Bạn Cần Biết

Bạn đã bao giờ nghe ai đó nói họ có “cà chua trên mắt” trong tiếng Đức chưa? Hay rằng ai đó “không có đủ tách trong tủ”? (What?!). Chào mừng bạn đến với thế giới đầy màu sắc của thành ngữ tiếng Đức — độc đáo, sống động, và rất cần thiết nếu bạn muốn hiểu người bản xứ và nói chuyện như một người bản xứ thực thụ.

Trong bài viết này, mình sẽ dẫn bạn khám phá 27 thành ngữ tiếng Đức thông dụng nhất (một số rất hài hước) mà bất cứ người học nào cũng nên biết. Mình thậm chí còn hỏi bạn trai người Đức và vài đồng nghiệp để biết những thành ngữ họ yêu thích nhất!

Đây là những cụm từ bạn sẽ bắt gặp trong nhiều cuộc hội thoại hàng ngày, trên chương trình TV, và thậm chí trong môi trường chuyên nghiệp. Yep, các sếp người Đức của mình rất thích trích dẫn thành ngữ trong các buổi họp. Dù bạn là người mới học và muốn “gia vị” thêm vốn từ, hay đã ở mức trung cấp và muốn nói trôi chảy hơn, hay đơn giản là tìm hiểu thêm về tiếng Đức, danh sách 27 thành ngữ tiếng Đức này là dành cho bạn.

👉Read English version here: 27 Funny German Idioms Every Learner Should Know (And Actually Use!)

Thành Ngữ Thông Dụng Tiếng Đức Cần Biết: Thành ngữ tiếng Đức rất thú vị, hài hước, ý tứ và siêu hữu ích cho nhiều hoàn cảnh! Học ngay 27 thành ngữ thông dụng này với giải thích nghĩa, hướng dẫn cách dùng và ví dụ thực tế để áp dụng ngay nhé! #learngerman #germany #idiom
27 Thành Ngữ Thông Dụng Tiếng Đức Cần Biết

🧠 Vì sao nên học thành ngữ tiếng Đức?

Trước hết, thành ngữ trong tiếng Đức (die Redewendung) là gì? Thành ngữ là một cụm từ hoặc nhóm từ có ý nghĩa khác với nghĩa đen. Nếu bạn biết tiếng Anh, có lẽ bạn hiểu ngay mình đang nói đến idiom.

Nếu chưa quen với thành ngữ, hãy lấy ví dụ từ một thành ngữ tiếng Anh mà mình thích: “it’s raining cats and dogs” (dịch thô là: trời đang mưa mèo và chó). Dĩ nhiên, câu này không có nghĩa là động vật rơi từ trên trời xuống — mà chỉ đơn giản là mưa rất to.

Trong tiếng Đức, thành ngữ thường không thể hiểu được nếu dịch từng từ một — nhưng người bản xứ lại dùng chúng hàng ngày với bao hàm ý tứ (cũng giống thành ngữ , tục ngữ của tiếng Việt). Việc nhận diện và hiểu thành ngữ sẽ giúp bạn:

  • Hiểu hội thoại đời thường dễ dàng hơn
  • Tránh bối rối bởi những nghĩa đen kỳ lạ
  • Nói chuyện trôi chảy và mang tính “bản địa” hơn
  • Thêm sự hài hước, cảm xúc và phong cách vào lời nói
  • Học tiếng Đức theo một cách thú vị và vui nhộn hơn

Bạn thường có thể nhận ra thành ngữ qua hình ảnh bất thường (như “cà chua trên mắt”) hoặc khi nghĩa đen của nó không phù hợp với ngữ cảnh. Nhưng bạn có đoán được nghĩa thực sự của chúng không?

Hãy cùng khám phá 27 thành ngữ “must-know” bên dưới và thử kiểm tra bản thân nhé.


🗣️ 27 thành ngữ tiếng Đức bạn nên biết

Mình chia nhóm đầu tiên gồm các thành ngữ liên quan đến bộ phận cơ thể con người. MẸO: Hãy tưởng tượng cơ thể bạn hành động hoặc cảm thấy giống như trong thành ngữ để tạo liên kết hình ảnh hoặc cảm xúc, giúp dễ nhớ hơn.

1. Jemandem die Daumen drücken

Dịch nghĩa đen: Ấn ngón tay cái cho ai đó

Cách dùng: Thành ngữ tiếng Đức này tương đương với cụm “to keep one’s fingers crossed” trong tiếng Anh, tức dùng để chúc ai đó may mắn. Người Đức hay dùng câu này trước kỳ thi, phỏng vấn hoặc sự kiện quan trọng.

Ví dụ: „Viel Erfolg bei der Prüfung – ich drücke dir die Daumen!“

2. Tomaten auf den Augen haben

Dịch nghĩa đen: Có cà chua trên mắt

Cách dùng: Khi người nghe có vẻ không nhìn thấy điều hiển nhiên, hoặc khi ai đó bỏ qua thứ ngay trước mắt, bạn có thể dùng thành ngữ này với họ.

Ví dụ: „Hast du Tomaten auf den Augen? Der Schlüssel liegt direkt vor dir!“

3. Unter vier Augen

Dịch nghĩa đen: Dưới bốn con mắt

Cách dùng: ý nói sự riêng tư, giữa hai người. Dùng khi muốn nói chuyện riêng, không có người thứ ba.

Ví dụ: „Können wir das unter vier Augen besprechen?“

4. Mit dem falschen Fuß aufstehen

Dịch nghĩa đen: Thức dậy bằng chân sai (bản dịch khác kì quặc đúng không? Có lẽ dịch sát tiếng Việt hơn sẽ tương tư câu slang “uống lộn thuốc hả”)

Cách dùng: Dùng khi ai đó cáu kỉnh hoặc tâm trạng xấu không rõ lý do.

Ví dụ: „Sei nicht so gereizt – bist du mit dem falschen Fuß aufgestanden?“


Cho cụm nhóm thành ngữ tiếp theo, mình sắp xếp các câu thành ngữ liên quan đến tinh thần và cảm xúc của con người, thay vì là cơ thể như nhóm đầu tiên. Với nhóm này, bạn cần nhiều trí tưởng tượng hơn một chút để hiểu và học thuộc nhé.

5. Den Faden verlieren

Dịch nghĩa đen: Mất sợi chỉ (der Faden: sợi chỉ, verlieren: mất)

Cách dùng: Giống hệt câu “to lose the thread” trong tiếng Anh hoặc “to lose your train of thought”, bạn có thể dùng thành ngữ này để miêu tả là mình bỗng quên mất đang nói gì.

Ví dụ: „Warte… ich habe den Faden verloren.“

6. Auf dem Schlauch stehen

Dịch nghĩa đen: Đứng trên một cái vòi nước (der Schlauch: vòi)

Cách dùng: Ý nói ai đó không hiểu, “đứng hình” trước một điều gì đó, cũng giống như dòng nước trong vòi bị chặn khi bạn đứng trên chiếc vòi vậy.

Ví dụ: „Ich verstehe die Aufgabe einfach nicht – ich stehe jetzt auf dem Schlauch!“

7. Nicht alle Tassen im Schrank haben

Dịch nghĩa đen: Không có đủ tách trong tủ (die Tasse: tách/cốc, der Schrank: tủ)

Cách dùng: Ý nói ai đó hơi “khùng”, làm việc kỳ quặc. Cách nói hài hước này được dùng để ám chỉ ai đó hành động bất thường.

Ví dụ: „Der fährt bei Rot – der hat doch nicht alle Tassen im Schrank!“

8. Fix und fertig sein

Dịch nghĩa đen: Nhanh và sẵn sàng

Cách dùng: Khi bạn mệt rã rời, kiệt sức cả về thể chất lẫn tinh thần.

Ví dụ: „Nach dem Umzug war ich fix und fertig.“


Tiếp theo sau là hai câu thành ngữ về giao tiếp và ứng xử trong đời sống với người khác.

9. Jemandem einen Korb geben

Dịch nghĩa đen: Đưa ai đó một cái giỏ (der Korb: cái giỏ). Khoan, sao lại là cái giỏ? Theo mình tra nguồn gốc, thì câu thành ngữ này có thể đã ra đời từ thời Trung Cổ, khi mà các cô gái thời đó có tục đưa cho các chàng trai một chiếc giỏ hỏng hoặc không có đáy, để tượng trưng cho lời từ chối tình cảm.

Cách dùng: Từ chối hoặc “bật đèn đỏ” (thường dùng trong tình huống các mối quan hệ lãng mạn). Thành ngữ này có thể hữu ích khi bạn cần từ chối khéo và lịch sự một ai đó.

Ví dụ: „Er war so traurig. Sie hat ihm einen Korb gegeben.“

10. Etwas durch die Blume sagen

Dịch nghĩa đen: Nói điều gì đó qua bông hoa

Cách dùng: Giống câu “to beat around the bush” trong tiếng Anh, thành ngữ này chỉ cách nói vòng vo, nhẹ nhàng, lịch sự để tránh làm phật lòng đối phương, ví dụ như khi đưa lời nhận xét hoặc phê bình một cách lịch sự.

Ví dụ: „Sie hat es ihm durch die Blume gesagt – sehr höflich, aber deutlich.“

Neuschwanstein Castle - Places to visit in Germany
Neuschwanstein Castle – Places to visit in Germany

Nhóm thành ngữ tiếp sau đây cũng là nhóm các thành ngữ yêu thích của mình, vì chúng liên quan đến động vật hoặc chủ đề ăn uống 😁 Mà cũng chính vì vậy, chúng cũng dễ học dễ nhớ lắm á.

11. Aus einer Mücke einen Elefanten machen

Dịch nghĩa đen: Biến con muỗi thành con voi (die Mücke: con muỗi, der Elefant: con voi)

Cách dùng: Đây đúng là version tiếng Đức cho thành ngữ “chuyện bé xé ra to”, làm quá vấn đề lên trong tiếng Việt.

Ví dụ: „Es ist nicht nötig, einen Elefanten aus einer Mücke zu machen.“

12. Schwein haben

Dịch nghĩa đen: Có con heo (das Schwein: con heo/lợn)

Cách dùng: Người dùng thành ngữ này muốn nói là họ đang có may mắn bất ngờ hoặc vừa “tai qua nạn khỏi”. Ở Đức, heo là biểu tượng của may mắn đã từ rất lâu, giống như cỏ bốn lá vậy.

Ví dụ: „Ich hatte echt Schwein beim Lotto!“

13. Ich glaube, mein Schwein pfeift

Dịch nghĩa đen: Tôi nghĩ con heo của mình đang huýt sáo.

Cách dùng: Thành ngữ này chỉ sự ngạc nhiên tột độ (dĩ nhiên rùi nếu con heo mà huýt được sáo đúng không), tương tự khi dùng “when pigs fly” trong tiếng Anh.

Bạn cũng có thể dùng thành ngữ này theo cách châm biếm một điều gì đó không tin được.

Ví dụ: „Als sie sagte, dass sie schon drei Kinder hat – ich glaube, mein Schwein pfeift. Sie sieht so jung aus!“

14. Da steppt der Bär

Dịch nghĩa đen: Con gấu đang nhảy ở đó (der Bär: con gấu)

Cách dùng: Để chỉ nơi nào đó rất sôi động, “náo nhiệt hết cỡ”, ví dụ như một party hoặc sự kiện lớn nào đó.

Ví dụ: „Heute Abend gehen wir tanzen – da steppt der Bär!“

15. Da liegt der Hund begraben

Dịch nghĩa đen: Ở đó con chó đã được chôn cất. (der Hund: con chó, begraben sein: được chôn cất)

Cách dùng: Có thể hiểu nơi “con chó được chôn cất” chính là mấu chốt của vấn đề. Dùng thành ngữ này khi bạn tìm ra điểm mấu chốt nằm “ở đây”.

Ví dụ: „Aha! Da liegt der Hund begraben!“


16. Klar wie Kloßbrühe

Dịch nghĩa đen: Rõ, trong như nước dùng bánh bao (die Kloßbrühe)

Cách dùng: Thành ngữ tương tự như nói “rõ như ban ngày” — đôi khi cũng mang tính mỉa mai.

Ví dụ: „Na super. Klar wie Kloßbrühe…“

17. Eine Extrawurst wollen (hoặc: Eine Extrawurst verlangen)

Dịch nghĩa đen: Muốn thêm hay yêu cầu một cây xúc xích thêm

Cách dùng: Ôi dĩ nhiên thành ngữ tiếng Đức phải có món xúc xích Đức nhỉ. Thành ngữ này khi có mong muốn ưu tiên đặc biệt, “đòi hỏi khác người”.

Ví dụ: „Warum willst du schon wieder eine Extrawurst?“

18. Das ist mir Wurst

Dịch nghĩa đen: Với tôi thì nó là xúc xích thôi.

Cách dùng: Trong khi thành ngữ trước “Extrawurst” biểu trưng cho điều gì đó đặc biệt, thành ngữ này lại hàm ý người nói không quan tâm, “sao cũng được, với tôi thì nó là xúc xích thôi”.

Ví dụ: „Was wir essen, ist mir Wurst.“

19. Alles in Butter

Dịch nghĩa đen: Mọi thứ đều trong món bơ

Cách dùng: Mọi thứ ổn áp hết, không có/còn vấn đề gì.

Ví dụ: „Keine Sorge, alles ist in Butter!“

Christimas Market in Stuttgart - Places to visit in Germany
Christimas Market in Stuttgart – Places to visit in Germany

Nhóm cuối thì mình gom các thành ngữ miêu tả các phản ứng, hành vi của con người, từ việc có hứng hay không để làm gì đó, cho đến biểu đạt cảm xúc vui vẻ, hạnh phúc, v.v

20. Einen Ohrwurm haben

Dịch nghĩa đen: Có một con sâu trong tai

Cách dùng: Bạn nào học tiếng Anh chắc cũng biết cụm “have an earworm” rồi nhỉ. Thành ngữ này thực sự có ý nghĩa là bị kẹt một giai điệu trong đầu, như khi bạn cứ nhẩm đi nhẩm lại một bài hát một cách vô thức ấy.

Ví dụ: „Ich habe schon den ganzen Tag diesen Ohrwurm.“

21. Bock haben (auf etwas)

Dịch nghĩa đen: Tương tự “Lust haben”

Cách dùng: Cụm từ này để chỉ bạn thích/không thích làm gì đó, thay vì dùng cụm quen thuộc hơn là “Lust haben”.

Ví dụ: „Ich habe keinen Bock auf Putzen.“

22. Den Nagel auf den Kopf treffen

Dịch nghĩa đen: Đóng đinh trúng đầu (der Nagel: chiếc đinh, der Kopf: đầu đinh, treffen: gặp, trúng)

Cách dùng: Thành ngữ này là một trong những câu siêu thông dụng dùng khi (khen) ai đó nhận xét hay phát biểu đúng trọng tâm.

Ví dụ: „Dein Kommentar hat den Nagel auf den Kopf getroffen.“

23. Ins kalte Wasser springen

Dịch nghĩa đen: Nhảy vào nước lạnh

Cách dùng: Thành ngữ này chỉ việc lao vào một công việc mới hay thử thách nào đó mà chưa có sự chuẩn bị, cũng có nghĩa sẽ chấp nhận khó khăn hay rủi ro phía trước, giống như khi nhảy vào nước lạnh vậy.

Câu này khiến mình nhớ tới “jump in at the deep end” hoặc “take the plunge” trong tiếng Anh.

Ví dụ: „Für mich ist es wie ein Sprung ins kalte Wasser, wenn ich eine Präsentation auf Deutsch ohne Vorbereitung geben muss.“

24. Die Kirche im Dorf lassen

Dịch nghĩa đen: Để nhà thờ lại trong làng (die Kirche: nhà thờ, der Dorf: ngôi làng, lassen: để lại)

Cách dùng: Ý nói không làm quá, giữ mọi thứ trong chừng mực.

Ví dụ: „Jetzt lass mal die Kirche im Dorf – so schlimm war’s nicht.“

25. Den Kopf in den Sand stecken

Dịch nghĩa đen: Chôn đầu xuống cát

Cách dùng: Dùng thành ngữ tiếng Đức này để nói ai đó đang tránh né vấn đề, “làm ngơ” trách nhiệm.

Ví dụ: „Du kannst doch nicht einfach den Kopf in den Sand stecken.“

26. Auf Wolke sieben sein

Dịch nghĩa đen: Ở trên tầng mây thứ bảy

Cách dùng: Nếu như tiếng Anh ở tít tới chín tầng mây “on cloud nine”, thì version tiếng Đức là tầng bảy. Dù là tầng nào thì thành ngữ này biểu đạt cảm xúc cực kỳ hạnh phúc, “lên mây” vì tin tốt hay tình yêu.

Ví dụ: „Seit ich den Job bekommen habe, bin ich auf Wolke sieben.“

27. Hals- und Beinbruch!

Dịch nghĩa đen: Gãy cổ và chân!

Cách dùng: Ui chốt bài với một câu nghe thoạt nghe đáng sợ, nhưng buồn cười là nó để chúc may mắn, giống “break a leg!” trong tiếng Anh vậy đó.

Ví dụ: „Morgen ist dein Vorstellungsgespräch? Hals- und Beinbruch!“

Như đi một vòng rồi cũng trở về, bạn cũng nhớ câu thành ngữ số 1 đã học trong bài này cũng là cầu chúc may mắn là gì không? 😉


💡 Cách học và sử dụng thành ngữ tiếng Đức hiệu quả

Học thành ngữ mới đầu có thể không quen như học từ vựng thông thường, nhưng sau đây là vài tips để giúp bạn học mau nhớ hơn:

Ghi nhật ký thành ngữ: Viết lại thành ngữ mới, ví dụ minh họa và tình huống sử dụng khi bạn gặp nó. Có thể dùng một trang Bullet Journal Collection hoặc ghi chú nhanh theo kiểu Rapid/Daily Logging ngay vào sổ tay.

Mỗi ngày một thành ngữ: Dùng nó trong câu mỗi ngày, trong nhật ký hoặc một cuộc hội thoại. Hãy tham gia thử 30-Day Language Journal Challenge như một hình thức để luyện tập thành ngữ nhé.

Xem TV/YouTube hoặc nghe podcast tiếng Đức: Chú ý khi thành ngữ xuất hiện và giọng điệu của người nói. Hãy ghi chú lại và thử áp dụng vào đời thực như các tip trên.


✨ Lời kết

Thành ngữ làm tiếng Đức của bạn sống động hơn, vượt qua những quy tắc ngữ pháp khô khan và phản ánh cách người bản xứ suy nghĩ, giao tiếp. Chúng giúp mình học tiếng Đức thú vị và nhiều màu sắc hơn hẳn!

Bạn không cần học thuộc cả 27 ngay lập tức — hãy chọn vài câu bạn thích và thử dùng ngay tuần này.

Bình luận chia sẻ thành ngữ bạn yêu thích hoặc đề xuất thêm cho danh sách này nhé 😉

Chúc bạn luôn vui khi học tiếng Đức,

Suani 💕

P.S. 1: Muốn xem thêm bài viết về tự học tiếng Đức? Tham khảo:

👉 Cách Tự Học Tiếng Đức A1-C1 Nhanh-Tiết Kiệm-Hiệu Quả: Khóa Học, Apps và Tài Liệu

👉 Cách Tự Học Ngoại Ngữ: 10 Bước Đến Thành Thạo

👉 Vì Sao Người Học Ngoại Ngữ và Blogger Nên Dùng Bullet Journal? 5 Lợi Ích Đáng Giá

P.S. 2: Đăng ký nhận bản tin MyA5Letter để luôn nhận cập nhật mới nhất về Học Ngoại Ngữ, Journal, Blogging và Phát Triển Bản Thân nhé.

Leave a Reply

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.