155 Từ Vựng Chủ Đề Học Tập và Giáo Dục Ai Học Ngôn Ngữ Cũng Cần Biết

Học từ vựng là một trong những hoạt động quan trọng nhất giúp tăng tốc cả khả năng hiểu và mức độ trôi chảy khi học một ngôn ngữ. Tuy nhiên, nó cũng có thể trở thành một thử thách…khó chịu vô cùng. Tại sao mình lại nói vậy?

👉Read English version: 155 Essential Words of Study and Education Topics that Language Learners need to know

Bởi vì dù có “nhồi nhét” bao nhiêu từ vựng đi nữa (từ kinh nghiệm học tiếng Anh, tiếng Trung, vài ngôn ngữ khác xen giữa, và bây giờ là tiếng Đức), mình vẫn luôn có cảm giác rằng sẽ không bao giờ học hết tất cả từ vựng tồn tại trong ngôn ngữ đó được. Câu hỏi đặt ra là: mà liệu mình có nên học hết không? Hay có cần phải không, để đạt được trình độ trôi chảy nhanh chóng?

Một điều cũng khá “khó chịu” khi mình bắt đầu học một ngôn ngữ mới là mình quên từ mới rất nhanh, cứ như là vì chúng không kịp có ý nghĩa gì cả nên cũng chẳng thể “dính” lại trong đầu. Đặc biệt là những từ dài, khó, lại nghe có vẻ xa lạ, khi đó não mình sẽ tự động lọc bỏ vì biết rằng mình sẽ không dùng những từ đó hằng ngày.

Ví dụ như từ “precipitation”, mình khá chắc chắn đã không hề học qua — hoặc ít nhất là không nhớ — mình đã học từ này trong 10 năm đầu tiên học tiếng Anh! Nó chỉ xuất hiện mãi tận sau này khi mình ôn thi TOEFL thôi á 😏

Khi bắt đầu viết thử thách 30 ngày Language Journal để luyện tiếng Đức và thử nghiệm nhiều hoạt động thú vị khác nhau để học từ vựng, mình càng được củng cố thêm niềm tin là: tập trung vào những từ và cụm từ xuất hiện với tần suất cao sẽ giúp bạn bắt đầu sử dụng ngôn ngữ nhanh hơn (Nation, 2006).

Không chỉ vậy, mình còn rất thích việc nhóm những từ được dùng phổ biến nhất này theo chủ đề, hoặc theo trình tự thời gian như thể mình đang kể một câu chuyện với những câu từ này. Nhờ vậy, việc ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn và khả năng giữ từ cũng tự nhiên hơn rất nhiều.

Với nguyên tắc kim chỉ nam đó, mình bắt đầu xây dựng chuỗi bài viết THE LANGUAE ESSENTIAL WORD LIST, dành cho người học tiếng Anh và tiếng Đức, nhưng hoàn toàn có thể áp dụng cho bất kỳ ai yêu ngôn ngữ. Bạn chỉ cần dịch lại những từ vựng được gợi ý trong chuỗi bài này vào ngôn ngữ bạn đang học (với một công cụ siêu tiện lợi sẽ đề cập trong bài viết).

Nào bây giờ, chúng ta hãy cùng bắt đầu bài viết đầu tiên của series này về những từ vựng rất cần phải biết trong chủ đề “HỌC TẬP và GIÁO DỤC” nhé.

Từ Vựng Cần Biết với Chủ Đề Giáo Dục & Học Tập cho bạn học tiếng Đức/Anh/bất kì ngoại ngữ nào
Từ Vựng Cần Biết với Chủ Đề Giáo Dục & Học Tập cho bạn học tiếng Đức/Anh/bất kì ngoại ngữ nào

Giáo Dục Giai Đoạn Đầu (Early Education)

Dưới đây là phần mô tả ngắn gọn về các loại hình trường học khác nhau — không chỉ giống như ở Việt Nam mình và phổ biến ở Đức, ở Mỹ hay châu Âu, mà còn xuất hiện trong phần lớn các hệ thống giáo dục phổ thông trên thế giới.

Ah mà mình cũng cần lưu ý rằng, mặc dù có nhiều điểm tương đồng, độ tuổi bắt đầu mỗi cấp học có thể khác nhau. Điều này dựa trên trải nghiệm cá nhân của mình khi lớn lên và đi học ở Việt Nam, sống ở nhiều nơi tại châu Âu, cũng như học tiếng Anh, tiếng Đức và các ngôn ngữ khác trong nhiều năm.

DEUTSCHENGLISHTIẾNG VIỆT
1. die Bildungthe educationsự giáo dục
2. die Schulethe schooltrường học
3. die Grundschulethe primary schooltrường tiểu học
4. zur Schule gehengo to schoolđi học
5. die Klassethe classlớp học
6.1 auf die Hauptschule gehengo to the secondary schoolhọc trung học
6.2 auf die Realschule gehengo to the secondary school (a different kind of school in Germany)học trung học (một loại trường khác tại Đức)
6.3. aufs Gymnasium gehengo to the secondary school (the kind with an Abitur in Germany)học trung học (một loại trường có cấp bằng tốt nghiệp Abitur tại Đức)

LƯU Ý: Các loại hình trường trung học khác nhau (6.1, 6.2 và 6.3) sẽ đặc biệt hữu ích nếu bạn đang đọc blog này là người học tiếng Đức, hoặc đang sống tại Đức và có con chuẩn bị bước vào bậc trung học. Nếu không thì bạn tạm bỏ qua các từ vựng này để tập trung học cấp tốc các từ khác nhé.

Thật ra, việc trò chuyện với người bản xứ tại Đức có những con đường học tập khác nhau cũng rất thú vị.

Mình đã gặp nhiều người Đức mong muốn học tại Gymnasium nên đã nỗ lực đạt điểm cao ở trường, thi Abitur vào cuối cấp và tiếp tục vào đại học (Universität), nghe có vẻ giống người Việt mình nhỉ. Trong khi đó, có những người lại không muốn con đường “học, học nữa, học mãi” đó, mà hướng tới một hình thức giáo dục mang tính thực hành nhiều hơn thay vì thuần học thuật và kết thúc giai đoạn trung học sớm hơn.

Sự linh hoạt này lại không thực sự tồn tại đối với học sinh Việt Nam chúng ta ha.

Chúng ta đơn giản có một hệ thống giáo dục phổ thông 12 năm tiêu chuẩn: 5 năm tiểu học, 4 năm trung học cơ sở và 3 năm trung học phổ thông. Những học sinh có tham vọng hơn và chăm chỉ hơn có thể thi vào các trường chuyên, nhưng tổng thời gian học vẫn không thay đổi.

👋Bạn có rành về hệ thống giáo dục ở quốc gia của một nước nào khác không? Hãy chia sẻ với mình ở phần bình luận bên dưới nhé!

Dù có những khác biệt, học sinh vẫn đi học, tham gia lớp học và hoàn thành chương trình. Tuy nhiên, các em cũng có thể bỏ tiết hoặc thậm chí bỏ học giữa chừng. Dưới đây là cách bạn có thể diễn đạt những “tình huống” khác nhau này:

DEUTSCHENGLISHTIẾNG VIỆT
7. die Schule besuchento go to schoolđi học
8. die Schule schwänzento skip schooltrốn học
9. die Schule abbrechento drop out of schoolbỏ học
10. die Schule abschließento finish schoolhoàn thành việc học
11. der Schulabschlussthe school completion certificatechứng nhận hoàn thành việc học
12. einen Schulabschluss machento graduate from schooltốt nghiệp trường học
13. das Abiturthe school completion certificate (for Gymnasium in Germany)chứng nhận hoàn thành việc học (đối với trường Gymnasium tại Đức)
14. das Abitur machento get (a) high school diploma (for Gymnasium in Germany)lấy bằng tốt nghiệp trung học (đối với trường Gymnasium tại Đức)

TIP: Học từ vựng liên quan với ý nghĩa đối lập nhau cùng lúc, chẳng hạn “to go to school” vs. “to skip school”.


Giáo Dục Bậc Đại Học (Higher Education)

Nếu bạn đang cân nhắc đi du học tại một quốc gia nói tiếng Anh hoặc tiếng Đức, dưới đây là những từ vựng quan trọng bạn cần biết để bắt đầu cuộc sống đại học của mình.

Mình đã sắp xếp các từ theo trình tự thời gian để giúp bạn dễ ghi nhớ hơn — từ việc chọn loại trường và chương trình học mong muốn, đến nộp đơn, được nhận, nhập học, và nhiều bước sau đó khác.

DEUTSCHENGLISHTIẾNG VIỆT
15. die akademische Laufbahnthe academic careersự nghiệp học thuật
16. die Hochschulethe higher education institutioncơ sở giáo dục đại học
17. die Fachhochschulethe university of applied sciences (usually more practical than academic in Germany)trường đại học ứng dụng (mang tính thực tiễn hơn là hàn lâm ở Đức)
18. die Universitätthe universitytrường đại học
19. an einer Hochschule studieren (*)to study at a universityhọc đại học
20. das Studienfachthe subject of study, the majorchuyên ngành (ở đại học)
21. sich für ein Studienfach entscheidento decide for a subject of study/a majorquyết định về chuyên ngành học
22. die Studienwahlthe choice of study field, the choice of degree programlựa chọn ngành học, lựa chọn chương trình học
23. sich für ein Studium bewerbento apply for a studynộp đơn xin học đại học
24. der Studienbewerberthe study applicant (m)người nộp đơn xin học (m)
25. die Hochschulreifeuniversity entrance qualificationđiều kiện nhập học đại học
26. zugelassen werdento be admitted (e.g. to a university)được nhận vào học (ví dụ: đại học)
27. die Zulassungthe (study) admissionsự trúng tuyển, quyết định trúng tuyển
28. sich immatrikulierento matriculate, to enrollnhập học
29. die Immatrikulationthe matriculationviệc nhập học
30. sich exmatrikulierento de-register from a study/a universitythôi học
31. die Exmatrikulationthe exmatriculationsự thôi học

NOTE (*): Cho các bạn đang học tiếng Đức: Bạn có để ý rằng người Đức nói zur Schule gehen“, nhưng lại nói „an einer Hochschule studieren“ không?

Tiếp theo là nhóm từ vựng mô tả quá trình học tập và những sự kiện hoặc kết quả có thể xảy ra trong suốt thời gian học — chẳng hạn như hoàn thành đại học và nhận bằng, hoặc tạm ngừng học hay bỏ học.

DEUTSCHENGLISHTIẾNG VIỆT
32. ein Studium beginnento begin a studybắt đầu việc học đại học
33. ein Studium absolvierento finish a studyhoàn thành việc học đại học
34. das Studium abbrechento drop out of universitybỏ học đại học
35. der Studienabbruchthe study drop-outviệc bỏ học đại học
36. das Studium unterbrechento interrupt a studygián đoạn việc học đại học
37. die Unterbrechung des Studiumsthe study interruptionsự gián đoạn việc học đại học
38. das Studium abschließento complete a studyhoàn thành việc học đại học
39. der Studienabschlussthe university degreebằng đại học
40. der Hochschulabschlussthe university degree (synonym)bằng đại học (từ đồng nghĩa)
41. der akademische Grad (*)the academic degreebằng cấp học thuật
42. der Absolventthe university graduatesinh viên tốt nghiệp đại học
43. die Promotiondoctoral studies, PhD studiesnghiên cứu bậc tiến sĩ

NOTE (*): Từ vựng bổ sung liên quan đến bằng Cử nhân (der Bachelorgrad) và bằng Thạc sĩ (der Mastergrad).

TIP: Hãy học danh từ với động từ hay dùng kèm theo cùng lúc để học luôn cách sử dụng đúng nhé.


“Nhân vật” trong trường học và đại học (Actors in School & University)

Sau khi đã có kiến thức từ vựng cơ bản quan trọng về hệ thống giáo dục — từ tiểu học đến bậc tiến sĩ — đã đến lúc chúng ta khám phá các “nhân vật”: cách gọi những người tham gia vào hệ thống này ở từng cấp học khác nhau nhé.

Lưu ý rằng trong tiếng Đức, mỗi vai trò đều có danh từ giống đực và giống cái riêng. Ngoài ra, có lẽ bạn cũng biết rằng ở trường phổ thông, chúng ta thường dùng “teacher” — der Lehrer / die Lehrerin, hay thầy cô giáo, trong khi ở bậc giáo dục cao hơn, ta dùng “lecturer” — der Dozent / die Dozentin, hay giảng viên.

DEUTSCHENGLISHTIẾNG VIỆT
44.1. der Lehrerthe teacher (m) (not at university level)giáo viên nam
44.2. die Lehrerinthe teacher (fm) (not at university level)giáo viên nữ
45.1. der Schülerthe pupil, student (m) (not at university level)học sinh nam
45.2. die Schülerinthe pupil, student (fm) (not at university level)học sinh nữ
46.1. der Mitschülerthe classmate (m)bạn nam cùng lớp
46.2. die Mitschülerinthe classmate (fm)bạn nữ cùng lớp
47.1. Lehrendelecturersgiảng viên (số nhiều, không xác định)
47.2. die Lehrenden (*)the lecturersgiảng viên (số nhiều, xác định)
48.1. der Dozentthe lecturer (m)giảng viên nam
48.2. die Dozentinthe lecturer (fm)giaảng viên nữ
49.1. Studierendestudentssinh viên (số nhiều, không xác định)
49.2. die Studierenden (*)the studentssinh viên (số nhiều, xác định)
50.1. der Studententhe student (m)sinh viên nam
50.2. die Studentinthe student (fm)sinh viên nữ
51.1. der Kommilitonethe fellow student (at university) (m)bạn học nam (ở trường đại học)
51.2. die Kommilitoninthe fellow student (at university) (fm)bạn học nữ (ở trường đại học)
52. die Studienanfängerthe freshmen (only Plural form in German)sinh viên năm nhất (chỉ dùng ở dạng số nhiều trong tiếng Đức)

FUN NOTE CHO BẠN HỌC DEUTSCH: Mình học được từ giáo trình tiếng Đức rằng die Lehrendendie Studierenden — các danh từ được hình thành từ động từ lehren (giảng dạy) và studieren (học đại học) — hiện nay được sử dụng thường xuyên hơn so với dạng số nhiều die Dozentendie Studenten.

Có lẽ bạn đã đoán được lý do sau khi học thuộc bảng từ vựng trên: các dạng ấy là số nhiều của danh từ giống đực! Việc sử dụng die Lehrendendie Studierenden giúp cách diễn đạt trở nên trung tính về giới và vì thế bao quát hơn. Mình thật sự rất thích sự tinh tế này trong tiếng Đức nha ❤️


Lĩnh Vực & Ngành Học (Study Areas & Academic Fields)

Phần này liệt kê các môn học và lĩnh vực chuyên ngành ở nhiều cấp học khác nhau. Có vô vàn môn học, chuyên ngành chính (major), chuyên ngành phụ (minor), các khóa học, v.v., nhưng mình đã cố gắng tổng hợp những từ vựng quan trọng nhất liên quan đến việc học tập và giáo dục ở bậc đại học.

👋 Hãy để lại bình luận bên dưới và cho mình biết bạn học ngành gì — bằng tiếng Anh, tiếng Đức hoặc bất kỳ ngôn ngữ nào bạn thích nhé!

DEUTSCHENGLISHTIẾNG VIỆT
53. das Fachthe subjectmôn học
54. das Hauptfachthe main subjectmôn học chính
55. das Nebenfachthe minor subjectmôn học phụ
56. die Literaturthe literaturevăn học
57. die Mathematikthe mathematicstoán học
58. die Geschichtethe historylịch sử
59. das Fachgebietthe subject arealĩnh vực chủ đề
60. die Naturwissenschaftthe natural sciencekhoa học tự nhiên
61. naturwissenschaftlichnatural science (adjective)khoa học tự nhiên (tính từ)
62. die Geisteswissenschaftthe social sciencekhoa học xã hội
63. geisteswissenschaftlichsocial science (adjective)khoa học xã hội (tính từ)

✨Giảng Dạy & Học Tập ở Trường (Teaching & Learning at School)

Nhóm từ vựng này và nhóm tiếp theo có lẽ là phần quan trọng nhất của bài viết, vì chúng mô tả các hoạt động của học sinh, sinh viên hoặc giáo viên ở trường học hay đại học — học tập, tiếp thu kiến thức, làm bài thi, và nhiều hơn nữa. Viết đến đây tự nhiên mình lại muốn quay trở lại trường học, thật đấy! 🙂

DEUTSCHENGLISHTIẾNG VIỆT
64. die Schuluniformthe school uniformđồng phục học sinh
65. der Lehrplanthe lesson plankế hoạch bài học
66. der Lernstoffthe learning materialtài liệu học tập
67. der Unterrichtthe lessonbài học, buổi học
68. jemandem Unterricht gebento teach a lesson to someonedạy học cho ai đó
69. das Wissenthe knowledgekiến thức
70. die Kenntnissethe knowledge (only Plural in German)kiến thức (chỉ dùng ở dạng số nhiều trong tiếng Đức)
71. vermittelnto transfer knowledgetruyền đạt kiến ​​thức
72. die Vermittlung von Kenntnissenthe transfer of knowledgesự truyền đạt kiến ​​thức
73. die Fähigkeitthe skillkỹ năng
74. erwerbento acquirecó được, lấy được
74.1. Fähigkeiten erwerbento acquire skillscó được kỹ năng
75. der Erwerb von Kenntnissenthe acquisition of knolwedgeviệc tiếp thu kiến ​​thức
76. erweiternto broadenmở rộng
77. seine Kenntnisse praktisch anwendento apply his knowledge in practiceáp dụng kiến ​​thức của mình vào thực tiễn
78. auswendig lernento learn by heart/by memorizinghọc thuộc lòng/ghi nhớ
79. die Notethe gradeđiểm số
80. eine Leistung erbringento perform well (at school)học tập tốt
81. eine Klassenarbeit schreibento write a test (in school)làm bài kiểm tra (ở trường)
82. die Nachhilfethe tutoringviệc dạy kèm
83. Nachhilfeunterricht erteilento give tutoring lessonsdạy kèm
84. Nachhilfeunterricht nehmento take tutoring lessonshọc kèm

✨Hoạt động học tập ở đại học (Study Activities at University)

Bên cạnh việc được tự do lựa chọn chương trình học với nhiều hoạt động học tập khác nhau, sinh viên đại học cũng phải đối mặt với khối lượng học tập khá lớn, với nhiều loại bài tập và các hình thức đánh giá khác nhau.

Mình đã sắp xếp các từ theo trình tự logic để bạn có thể hình dung một năm học ở đại học: bắt đầu một học kỳ với nhiều môn học để lựa chọn, sau đó tham gia các buổi giảng và hội thảo cho từng môn, hoàn thành các bài tập cụ thể như thuyết trình hoặc bài luận học kỳ, và cuối cùng kết thúc học kỳ bằng các kỳ thi cuối kỳ.

Không cần phải nói nhiều, ở đại học bạn không chỉ học kiến thức chuyên môn mà còn rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian, quản lý dự án và quản lý bản thân nữa!

DEUTSCHENGLISHTIẾNG VIỆT
85. das Semesterthe semesterhọc kỳ
86. die Lehrveranstaltungthe coursekhóa học
87. die Vorlesungthe lecturebài giảng
88. das Vorlesungsverzeichnisthe course catalogdanh mục khóa học
89. das Seminarthe seminarhội thảo
90. an einem Seminar teilnehmento participate in a seminartham gia hội thảo
91. die Teilnahmethe participantngười tham gia
92. das Tutoriumthe tutorialbuổi hướng dẫn
93. der Tutorthe tutor (m)gia sư (nam)
94. der Arbeitsaufwandthe workloadkhối lượng công việc
95. die Kreditpunktethe credit pointđiểm tín dụng
96. Kreditpunkte sammelnto collect credit pointstích lũy điểm tín dụng
97. das Referatthe presentationbài thuyết trình
98. ein Referat haltento hold a presentationtổ chức một buổi thuyết trình
99. die Hausarbeit verfassento write a paperviết một bài luận
100. die Klausurthe exam (at university)kỳ thi (ở trường đại học)
101. die Prüfungthe testbài kiểm tra
102. eine Abschlussklausur / Abschlussprüfung schreibento write a final examđể làm bài kiểm tra cuối kỳ
103. eine Prüfung ablegento take an examtham gia kỳ thi
104. eine Prüfung bestehento pass an examvượt qua kỳ thi
105. bei einer Prüfung durchfallento fail an examtrượt kỳ thi
106. der Stundenplanthe timetablethời gian biểu
107. einen Stundenplan zusammenstellento put together a timetablelập thời khóa biểu
108. sich die Zeit einteilenmanage one’s own timequản lý thời gian của bản thân

Đời sống sinh viên ở khuôn viên trường (Student Life on Campus)

Sinh viên chắc chắn không chỉ có mỗi việc học để nghĩ đến. Cuộc sống sinh viên rất thú vị và đầy niềm vui — nhưng cũng có thể căng thẳng (và có lẽ cũng khá tốn kém!).

Vì vậy, mình đã ghi lại những từ vựng có thể hỗ trợ bạn — từ các tòa nhà khác nhau trong khuôn viên trường giúp bạn định hướng, đến các chủ đề liên quan đến tài chính, học bổng, v.v.

DEUTSCHENGLISHTIẾNG VIỆT
109. der Campusthe campuskhuôn viên
110. auf dem Campuson the campustrên khuôn viên trường
111. das Studentenwohnheimthe dormitoryký túc xá
112. die Bibliothekthe librarythư viện
113. der Hörsaalthe lecture hallgiảng đường
114. die Mensathe cafeteriacăng tin
115. das Studium finanzierento finance the studiestài chính cho việc học
116. die Finanzierung des Studiumsfinancing the studiesviệc tài chính cho việc học
117. die Studiengebührenthe tuition feeshọc phí
118. das Stipendiumthe scholarshiphọc bổng
119. sich um ein Stipendium bewerbento apply for a scholarshipnộp đơn xin học bổng
120. ein Stipendium erhaltenreceive a scholarshipnhận học bổng
121. der Sozialbeitragthe social contributionhọc phí
122. der Semesterbeitragthe semester feehọc phí
123. das Semesterticketthe semester ticketvé học kỳ
124. die Ermäßigungthe discountgiảm giá
125. eine Ermäßigung bekommenget a discountnhận được giảm giá
126. der Studentenausweisthe student IDthẻ sinh viên
127. den Studentenausweis vorlegenpresent the student IDxuất trình thẻ sinh viên

Vậy là xong! Bạn đã có trong tay 127 từ vựng thiết yếu về đời sống học tập và hệ thống giáo dục, cho cả tiếng Anh và tiếng Đức rồi. Trước khi đọc bài viết này, bạn đã biết bao nhiêu từ rồi? Hãy để lại bình luận và cho mình biết nhé! 😉


BONUS 1: Nghiên cứu & Công trình khoa học (Research & Scientific Work)

Xét theo trình tự thời gian, hai nhóm từ cuối cùng đặc biệt hữu ích cho học viên sau đại học và các nhà nghiên cứu. Nhưng ngay cả khi bạn không phải là nghiên cứu sinh tiến sĩ, bạn vẫn sẽ thấy nhiều từ vựng hữu ích khi cần nghiên cứu tài liệu, viết bài học thuật hoặc hoàn thành luận văn.

(*) Ví dụ, bạn có thể nói „die Masterarbeit“ cho luận văn Thạc sĩ, tương tự như „die Doktorarbeit“ cho luận án Tiến sĩ.

DEUTSCHENGLISHTIẾNG VIỆT
128. die Dissertationthe dissertationluận án
129. die Doktorarbeitthe dissertation (synonym)luận án (từ đồng nghĩa)
130. der Doktorandthe PhD student (m)nghiên cứu sinh tiến sĩ (nam)
131. der Wissenschaftlerthe scientist (m)nhà khoa học (m)
132. der Forscherthe scientist/the researcher (m)nhà khoa học/nhà nghiên cứu (nam)
133. forschen nachto research aboutđể nghiên cứu về
134. die Forschungthe researchviệc nghiên cứu
135. recherchierento research (synonym)nghiên cứu (từ đồng nghĩa)
136. die Recherchethe research (synonym)việc nghiên cứu (từ đồng nghĩa)
137. die Studiethe studynghiên cứu
138. eine Studie durchführento conduct a studytiến hành một nghiên cứu
139. Daten sammelnto collect datathu thập dữ liệu
140. Daten analysierento analyze dataphân tích dữ liệu
141. die Hypothesethe hypothesisgiả thuyết
142. eine Hypothese aufstellento make a hypothesisđưa ra giả thuyết
143. eine Hypothese überprüfento test/verify a hypothesiskiểm tra/xác minh một giả thuyết
144. das Laborthe laboratoryphòng thí nghiệm
145. die Ausstattungthe equipmentthiết bị

BONUS 2: Học tập suốt đời (Lifelong Learning)

Để kết thúc bài viết (vốn dĩ đã khá dài rồi!), mình chọn nhóm từ vựng cuối cùng với ý nghĩa “học tập suốt đời”. Những từ vựng này dành cho chúng ta — những người học ngôn ngữ — như một lời nhắn nhủ ấm áp từ mình đến bạn, cũng là người yêu thích việc học tập suốt đời, phát triển bản thân và không ngừng tự học những kỹ năng mới.

DEUTSCHENGLISHTIẾNG VIỆT
146. gebildet seinbe educatedđược giáo dục
147. das Bildungsniveauthe education leveltrình độ giáo dục
148. die Begabungthe talenttài năng
149. begabt seinbe gifted/talentedcó năng khiếu/tài năng
150. verfügen überto havesở hữu
151. sich weiterbildento (further) educate oneself (synonym verb)(tiếp tục) tự trau dồi kiến ​​thức
152. sich fortbildento (further) educate oneself(tiếp tục) tự trau dồi kiến ​​thức
153. die Weiterbildungthe further educationgiáo dục nâng cao
154. die Fortbildungthe further educationgiáo dục nâng cao
155. der Kursthe coursekhóa học

Mình rất vui được đồng hành cùng bạn trên hành trình học ngôn ngữ hôm nay! Hãy đón chờ thêm nhiều bài viết trong THE LANGUAGE ESSENTIAL WORD LIST SERIES nhé 😘 Giờ thì…

✨ Tải ngay tài liệu miễn phí bên dưới để nhận trọn bộ danh sách từ vựng này — cùng với hơn 1000 từ vựng thiết yếu khác. ✨

Thân mến,

Suani

Leave a Reply

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.