Nếu bạn đang bắt đầu học một ngôn ngữ mới, thì một trong những điều chiến lược nhất nên học ngay từ đầu chính là từ vựng thiết yếu để giới thiệu bản thân.
Ngay từ Ngày 1. Tại sao lại như vậy?
Bởi vì trong hầu hết các cuộc trò chuyện với người lạ ở sân bay cho đến phỏng vấn xin việc, v.v. giới thiệu bản thân luôn là bước đầu tiên trong giao tiếp.
Bên cạnh đó, khi bạn có thể giới thiệu bản thân chỉ sau vài ngày đầu học ngôn ngữ mới, bạn sẽ cảm thấy tự tin và có động lực hơn rất nhiều.
👉Read English version here: Essential Vocabulary You Need to Introduce Yourself in Any Language
Ngoài ra, bạn còn có thể hoàn thành Ngày 1 và Ngày 2 của thử thách 30-Day Language Journal Challenge. Nghe khá hấp dẫn đúng không?
Nhưng bắt đầu từ đâu?
Thực ra bạn chỉ cần học những từ và cụm từ giúp bạn nói được:
- Bạn là ai
- Bạn đến từ đâu
- Bạn đang sống ở đâu
- Bạn nói được những ngôn ngữ nào
- Và cách hỏi người khác những câu tương tự
Trong bài này, chúng ta sẽ xây dựng từng bước một cách chiến lược, với ví dụ bằng tiếng Anh, tiếng Đức và tiếng Việt.
Nếu bạn đang học một ngôn ngữ khác, bạn chỉ cần dịch hoặc tra cứu nhanh những điểm ngôn ngữ quan trọng này trong ngôn ngữ mục tiêu của mình.

I. Những từ và cụm từ bạn nên học NGAY MỘT CÁCH CHIẾN LƯỢC
Nhiều người mới học ngoại ngữ thường mắc phải hai tình huống quen thuộc.
Một số người cố gắng học thật nhiều từ vựng và cấu trúc câu cái đã, rồi thì mới có thể bắt đầu sử dụng ngôn ngữ (tôi cũng từng như vậy!).
Một số người khác lại muốn bắt đầu giao tiếp ngay, nhưng lại không biết nên học gì trước vào Ngày 1 để có thể nói.
Kết quả là cả hai đều cảm thấy bối rối và không biết bắt đầu từ đâu.
Sự thật là:
Trong những ngày đầu tiên học một ngôn ngữ mới, bạn chỉ cần học những từ vựng:
- Liên quan đến cuộc sống của bạn
- Liên quan đến kế hoạch học tập, du lịch hoặc công việc của bạn
- Phù hợp để giới thiệu bản thân khi gặp người mới
Ví dụ, nếu bạn là người đang sống ở nước ngoài (giống như mình), phần giới thiệu bản thân chỉ cần những điều rất cơ bản như:
- Cách nói tên của bạn và quốc gia bạn đến từ
- Cách nói bạn đang sống ở đâu (ví dụ như mình đang sống ở Đức)
- Cách nói bạn có thể nói những ngôn ngữ nào (để tiện giao tiếp nhất)
Chỉ vậy thôi.
Bạn không cần phải học tất cả tên quốc gia ở Châu Âu, hay tất cả các ngôn ngữ ngay từ đầu.
Vì vậy, bước đầu tiên chính là nắm được từ vựng thiết yếu để giới thiệu bản thân một cách đơn giản và hiệu quả. Những từ vựng đó là gì?
Những câu cơ bản để bắt đầu cuộc trò chuyện
| English | German | Vietnamese |
|---|---|---|
| Hello. | Hallo. | Xin chào. |
| Excuse me. | Entschuldigung. | Làm ơn. |
| Sorry. | Entschuldigung. | Xin lỗi. |
| Thank you. | Danke. | Cảm ơn. |
| Goodbye. | Tschüss. | Tạm biệt. |
🌍 Từ vựng về quốc gia (Top 10 Phổ Biến)
| English | German | Vietnamese |
|---|---|---|
| the USA / America | die USA / Amerika | Mỹ / Hoa Kỳ |
| England | England | Anh |
| Canada | Kanada | Canada |
| China | China | Trung Quốc |
| India | Indien | Ấn Độ |
| Germany | Deutschland | Đức |
| France | Frankreich | Pháp |
| Spain | Spanien | Tây Ban Nha |
| Italy | Italien | Ý |
| Vietnam | Vietnam | Việt Nam |
Hehe rõ là có sự thiên vị khi mình thêm Việt Nam vào danh sách này, nhưng vì mình là người Việt mà 😜
👤 Từ vựng về quốc tịch
| English | German | Vietnamese |
|---|---|---|
| American | Amerikaner / Amerikanerin | người Mỹ |
| English | Engländer / Engländerin | người Anh |
| Canadian | Kanadier / Kanadierin | người Canada |
| Chinese | Chinese / Chinesin | người Trung Quốc |
| Indian | Inder / Inderin | người Ấn Độ |
| German | Deutscher / Deutsche | người Đức |
| French | Franzose / Französin | người Pháp |
| Spanish | Spanier / Spanierin | người Tây Ban Nha |
| Italian | Italiener / Italienerin | người Ý |
| Vietnamese | Vietnamese / Vietnamesin | người Việt |
Lưu ý: Trong tiếng Đức, quốc tịch có sự phân biệt giới tính nam và nữ.
Ví dụ:
- Người đàn ông Mỹ → Amerikaner
- Người phụ nữ Mỹ → Amerikanerin
Khi để cả ba ngoại ngữ ra so sánh như vầy, thì tiếng Việt rõ là đơn giản hơn ha. Chỉ cần thêm từ “người” trước tên quốc gia là đã có cách nói quốc tịch từ tên quốc gia rồi.
🗣 Từ vựng về ngôn ngữ
| English | German | Vietnamese |
|---|---|---|
| English | Englisch | tiếng Anh |
| Chinese | Chinesisch | tiếng Trung |
| Hindi | Hindi | tiếng Hindi |
| German | Deutsch | tiếng Đức |
| French | Französisch | tiếng Pháp |
| Spanish | Spanisch | tiếng Tây Ban Nha |
| Portuguese | Portugiesisch | tiếng Bồ Đào Nha |
| Arabic | Arabisch | tiếng Ả Rập |
| Turkish | Türkisch | tiếng Thổ Nhĩ Kỳ |
| Vietnamese | Vietnamesisch | tiếng Việt |
Tất nhiên, bạn không cần học tất cả cùng một lúc.
Hãy bắt đầu với:
- Quốc tịch của bạn
- Quốc gia nơi bạn đang sống
- Những ngôn ngữ bạn có thể nói
Như vậy là đã đủ để bạn áp dụng ngay từ vựng thiết yếu để giới thiệu bản thân ngắn gọn mà hiệu quả trong cuộc hội thoại đầu tiên.
📥 Nhận ngay danh sách 1000+ từ vựng tiếng Anh và tiếng Đức (có dịch tiếng Việt) thiết yếu để bắt đầu học ngoại ngữ NHANH và DỄ hơn!
II. Các mẫu câu đơn giản bạn có thể dùng ngay
Sau khi đã có từ vựng, chúng ta sẽ học một vài mẫu câu cơ bản để áp dụng liền từ vựng để biến chúng thành một cuộc giới thiệu thật sự nhé.
Bước 1: Đại từ Pronoun và động từ “to be”
Đây có lẽ là nội dung QUAN TRỌNG NHẤT cần học thật chắc ngay từ đầu (sau khi học bảng chữ cái và hệ thống phát âm của một ngôn ngữ):
Cách xưng hô Tôi và Bạn trong ngoại ngữ mục tiêu hết hợp ngay với chia động từ TO BE (cho bạn học tiếng Anh và tiếng Đức):
| English | German | Vietnamese |
|---|---|---|
| I am | Ich bin | Tôi là |
| You are | Du bist | Bạn là |
Ví dụ:
| English | German | Vietnamese |
|---|---|---|
| I am Anna. And you? | Ich bin Anna. Und du? | Tôi là Anna. Còn/Và bạn? |
Chỉ cần vậy thôi là cuộc trò chuyện đã có thể bắt đầu rồi.
Bước 2: Những động từ quan trọng
| English | German | Vietnamese |
|---|---|---|
| to be | sein | là |
| come from | kommen aus | đến từ |
| live | wohnen | sống |
| speak | sprechen | nói |
Ví dụ:
| English | Deutsch | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| I am/ come from Germany. | Ich komme aus Deutschland. | Tôi đến từ nước Đức. |
| I live in Germany. | Ich wohne in Deutschland. | Tôi sống ở nước Đức. |
| I speak German. | Ich spreche Deutsch. | Tôi nói tiếng Đức. |
Bước 3: Từ nối “và” + “nhưng”
| English | German | Vietnamese |
|---|---|---|
| and | und | và |
| but | aber | nhưng |
Ví dụ:
- I speak German and English, but no Chinese.
- Ich spreche Deutsch und Englisch, aber kein Chinesisch.
- Tôi nói được tiếng Đức và tiếng Anh, nhưng không nói được tiếng Trung.
Những từ nhỏ như vậy giúp câu nói của bạn tự nhiên và nhiều ý hơn.
Kết hợp tất cả lại
Sau khi học từ vựng thiết yếu để giới thiệu bản thân qua bài viết này, bạn đã có thể sử dụng 5 mẫu câu sau.
5 mẫu câu quan trọng
- I am (name).
- I come from (country).
- I live in (city + country).
- I speak (language + and + language).
- I am (nationality).
Ví dụ mẫu
English
- I am Anna.
- I come from Germany.
- I live in Stuttgart, in Germany.
- I speak German and English.
- I am German.
And you?
German
- Ich bin Anna.
- Ich komme aus Deutschland.
- Ich wohne in Stuttgart, in Deutschland.
- Ich spreche Deutsch und Englisch.
- Ich bin Deutsche.
Und du?
Vietnamese
- Tôi là Anna.
- Tôi đến từ Đức.
- Tôi sống ở Stuttgart, ở Đức.
- Tôi nói tiếng Đức và tiếng Anh.
- Tôi là người Đức.
Còn bạn?
Mini Challenge: Viết phần giới thiệu của bạn
Bây giờ đến lượt bạn.
Hãy viết một đoạn giới thiệu gồm 5 câu dựa trên từ vựng và mẫu câu bạn vừa học.
Bạn có thể dùng nó cho Ngày 1 và Ngày 2 của 30-Day Language Journal Challenge:
- Giới thiệu bản thân (tên, tuổi, quê quán)
- Bạn nói được những ngôn ngữ nào?
(Và nếu mình có thể tiết lộ trước) Những từ vựng và cấu trúc thiết yếu học được hôm nay để giới thiệu bản thân cũng sẽ rất cần để luyện viết những câu prompt sắp tới như:
- Bạn đã từng đến (quốc gia sử dụng ngôn ngữ bạn học) chưa?
- Khi có người hỏi “Bạn có nói được (ngôn ngữ bạn học) không?”, bạn sẽ trả lời thế nào?
Quy tắc
- Bắt đầu bằng “Hello” trong ngôn ngữ bạn đang học
- Có ít nhất một quốc gia
- Có ít nhất một ngôn ngữ
- Sử dụng từ nối “và”
Nếu bạn muốn có danh sách đầy đủ hơn về từ vựng thiết yếu để giới thiệu bản thân cùng những từ vựng PHẢI BIẾT NGAY khi học ngoại ngữ mới, bạn có thể tải miễn phí:
Tiếp theo là gì?
Bây giờ khi bạn đã nắm được từ vựng thiết yếu để giới thiệu bản thân, bước tiếp theo là học cách xây dựng câu hoàn chỉnh bằng ngữ pháp cơ bản.
Trong bài tiếp theo, bạn sẽ học:
👉 Học Ngay Cách Chia Động Từ Trong Tiếng Anh Và Tiếng Đức Cùng 10 Động Từ Phải Biết Sớm
Hẹn gặp bạn ở bài tiếp theo.
Thân mến,
Suani 💕