Danh Từ Số Nhiều và Quy Luật Phủ Định trong Tiếng Đức vs. Tiếng Anh

Nếu bạn đã biết cách nói những gì mình có và thích trong bài đầu tiên về Từ Vựng Thiết Yếu Để Mô Tả Đồ Vật và Con Người Khi Học Một Ngoại Ngữ Mới, thì bước tiếp theo hoàn toàn hợp lý là học cách nói về những đồ vật đó ở dạng số nhiều, đồng thời học các quy tắc phủ định trong tiếng Anh và tiếng Đức để nói:

👉 Những gì bạn KHÔNG có

👉 Những gì bạn KHÔNG thích

Read English version: Must-Know Rules for Plural Nouns and Negation – An English-German-Vietnamese Quick Study

Trong bài này, bạn sẽ học:

  • Phủ định hoạt động như thế nào trong tiếng Anh, tiếng Đức (và tiếng Việt để so sánh vui)
  • Cách dùng not, đặc biệt là do not / does not trong tiếng Anh
  • Cách dùng phủ định trong tiếng Đức kein và nicht
  • BONUS: Cách tạo danh từ số nhiều trong tiếng Anh và tiếng Đức

Bài viết này cũng sẽ hướng dẫn đầy đủ về phủ định trong tiếng Đức kein và nicht dành cho người mới bắt đầu.

Bắt đầu thôi!

Negation Rules and Plural Nouns Made Simple: German Kein vs. Nicht against Not in English
Negation Rules and Plural Nouns Made Simple: German Kein vs. Nicht against Not in English

Danh Từ Số Nhiều (Tiếng Anh – Tiếng Đức – Tiếng Việt)

Trước khi đi sâu vào các quy tắc phủ định, hãy hoàn thiện hiểu biết của chúng ta về danh từ với:

👉 Danh từ số nhiều

Bởi vì thường thì chúng ta không chỉ có hoặc thích một thứ gì đó ở dạng một đơn vị.

Nếu bạn cần ôn lại nhanh về danh từ và mạo từ như “the” hay “der-die-das” và “a”/”an” hay “ein-eine” ở dạng số ít, hãy xem lại bài:

RELATED READ: Từ Vựng Thiết Yếu Để Mô Tả Đồ Vật và Con Người Khi Học Một Ngoại Ngữ Mới

Khi làm việc cùng danh từ số nhiều, bạn cần chọn đuôi từ đúng cho danh từ, dù là tiếng Anh hay tiếng Đức:

Quy Tắc Số Nhiều Tiếng Anh (Đơn Giản)

Quy tắc đuôi từVí dụ
Thêm -s (sau hầu hết danh từ)table → tables (bàn → những cái bàn)
Thêm -es (sau -s, -x, -ch, -sh)box → boxes (hộp → những cái hộp)
Đổi y → iesbaby → babies (em bé → những em bé)
Bất quy tắcchild → children (đứa trẻ → những đứa trẻ)

Quy Tắc Số Nhiều Tiếng Đức (Theo Quy Luật)

Số nhiều tiếng Đức phức tạp hơn, nhưng đây là các quy luật phổ biến:

Quy tắc đuôi từVí dụ
Thêm -n/-endie Lampe → die Lampen
die Frau → die Frauen
Thêm -er (+ đổi nguyên âm Umlaut)das Buch → die Bücher
Thêm -e (+ đổi nguyên âm Umlaut)der Stuhl → die Stühle
Không thêm đuôi (+ đổi nguyên âm Umlaut)der Vater → die Väter
das Zimmer → die Zimmer
Thêm -sdas Auto → die Autos
Bất quy tắcdas Visum → die Visa

👉 Bạn thường cần học số nhiều cùng với danh từ, giống như bạn phải học giới tính hay mạo từ “der-die-das” của danh từ vậy. Đọc lại bài viết sau để giúp bạn nhớ lại các quy luật mạo từ của tiếng Đức nhé:

RELATED READ: Giải Thích Mạo Từ Tiếng Đức Cho Người Mới Bắt Đầu: Der – Die – Das Đơn Giản Hóa Với Cheatsheet

Một tin tốt lành là: TẤT CẢ danh từ số nhiều trong tiếng Đức đều dùng mạo từ “die”.

Quy Tắc Số Nhiều Tiếng Việt (= không có quy tắc)

Tiếng Việt không thay đổi hình thức của danh từ, giống như chúng ta không chia động từ như trong tiếng Anh và tiếng Đức.

👉 Dùng từ chỉ số lượng:

  • một cái bàn (một cái bàn)
  • nhiều cái bàn (nhiều cái bàn)

Lưu Ý

Ngôn ngữĐặc điểm
Tiếng AnhPhần lớn có thể đoán được
Tiếng ĐứcTheo quy luật + cần ghi nhớ
Tiếng ViệtKhông thay đổi hình thức

Ví Dụ

Hãy áp dụng cấu trúc “Tôi có…” và “Tôi thích…” với danh từ số nhiều:

  • Tiếng Anh: I have many books. I like my books very much.
  • Tiếng Đức: Ich habe viele Bücher. Ich mag meine Bücher sehr.
  • Tiếng Việt: Tôi có nhiều sách lắm. Tôi rất thích những quyển sách của mình.

👉 ĐẾN LƯỢT BẠN: Bạn đang học ngôn ngữ nào và bạn có thể tạo danh từ số nhiều từ danh từ số ít trong ngôn ngữ đó như thế nào?


Tổng Quan Về Phủ Định (So Sánh Nhanh Tiếng Anh – Tiếng Đức – Tiếng Việt)

Đây là phần thú vị: cách nói “không” hay phủ định một câu khẳng định qua các ngôn ngữ.

Tiếng Anh

  • I am not German.
  • I do not have a table.
  • She does not like coffee.

👉 Dùng not để phủ định ngay sau động từ “to be” HOẶC dùng “do/does + not” ngay trước các động từ khác.

Tiếng Đức

  • Ich bin keine Deutsche.
  • Ich habe keinen Tisch.
  • Ich mag den Lärm nicht.

👉 Dùng:

  • kein → danh từ → đặt trước từ
  • nicht → động từ/câu → đặt cuối câu

Tiếng Việt

  • Tôi không (phải) là người Đức.
  • Tôi không có cái bàn nào cả.
  • Tôi không thích tiếng ồn.

👉 Dùng: không + động từ


Phủ Định Tiếng Anh với “NOT / DO / DOES NOT”

Đây là một trong những quy tắc ngữ pháp quan trọng nhất trong tiếng Anh.

Trước hết hãy nhớ rằng có động từ “to be” và tất cả các động từ khác không phải “to be”.

Khi dùng động từ “to be”, bạn chỉ cần thêm “NOT” ngay sau động từ để phủ định.

Tuy nhiên, với các động từ khác:

👉 Trong Thì Hiện Tại Đơn, tiếng Anh cần một động từ bổ trợ (auxiliary verb) là:

  • do + not (= don’t), HOẶC:
  • does + not (= doesn’t)

Tại Sao Cần “DO”?

Vì tiếng Anh không thể trực tiếp phủ định hầu hết các động từ.

❌ Sai: I not like coffee.
✅ Đúng: I do not like coffee.

Bảng Phủ Định Đầy Đủ Cho Các Đại Từ Với “to have” và “to like”

Động từ HAVE (có)

Đại từDạng khẳng địnhDạng phủ định
I (tôi)haveI do not have it.
You – số ít (bạn)haveYou do not have it.
He (anh ấy)hasHe does not have it.
She (cô ấy)hasShe does not have it.
It (nó)hasIt does not have it.
We (chúng tôi)haveWe do not have it.
You – số nhiều (các bạn)haveYou do not have it.
They (họ)haveThey do not have it.

Động từ LIKE (thích)

Đại từDạng khẳng địnhDạng phủ định
I (tôi)likeI do not like it.
You – số ít (bạn)likeYou do not like it.
He (anh ấy)likesHe does not like it.
She (cô ấy)likesShe does not like it.
It (nó)likesIt does not like it.
We (chúng tôi)likeWe do not like it.
You – số nhiều (các bạn)likeYou do not like it.
They (họ)likeThey do not like it.

💡 Quy Tắc Chính:

  • Dùng does not cho: he / she / it
  • Dùng do not cho tất cả các đại từ còn lại
  • Động từ chính trở về dạng nguyên thể (base form).
    • She likes → She does not like it.

Phủ Định Tiếng Đức: KEIN và NICHT Cho Người Mới Bắt Đầu

Tại sao nhìn vào tiếng Anh lại giúp giải thích rõ hơn về phủ định trong tiếng Đức kein và nicht cho người mới bắt đầu?

Vì tiếng Anh không đặt nhiều sự chú trọng vào danh từ, mà chỉ chú trọng động từ. Vì vậy chỉ có một quy tắc phủ định chung, và nó được áp dụng cho động từ.

Trong tiếng Đức, danh từ được chú ý nhiều hơn như bạn đã thấy qua tất cả các quy tắc giới tính và mạo từ. Để phản ánh điều đó, tiếng Đức có một quy tắc phủ định riêng với KEIN + Danh từ.

Phủ Định Với KEIN

👉 kein = “không có / không phải một / không chút nào”

Loại danh từDạng khẳng địnhDạng phủ định
Giống đực (Masculine)ein Tisch / einen Tischkein Tisch / keinen Tisch
Giống cái (Feminine)eine Lampekeine Lampe
Trung tính (Neuter)ein Zimmerkein Zimmer
Số nhiều (Plural)Stühlekeine Stühle

Ví dụ:

  • Wir haben keinen Garten. (Chúng tôi không có vườn.)
  • Er hat keine Zeit für mich. (Anh ấy không có thời gian cho tôi.)
  • Ich habe kein Geld. (Tôi không có tiền.)
  • Ihr habt keine Bücher. (Các bạn không có sách nào cả.)

LƯU Ý: kein tuân theo các quy tắc giống như ein, bao gồm cả trong Chủ Cách (Nominative) và Tân Cách (Accusative). Hãy nghĩ về “kein” giống như “ein” nhưng mang nghĩa phủ định “không có”.


Phủ Định Với NICHT

👉 nicht = “không” (dùng với động từ / cả câu)

Ví dụ:

  • Wir mögen unseren Garten nicht. (Chúng tôi không thích vườn của mình.)
  • Ich mag meine Tasche nicht. (Tôi không thích cái túi của mình.)
  • Ich arbeite heute nicht. (Hôm nay tôi không làm việc.)
  • Sie lernt Deutsch gar nicht. (Cô ấy không học tiếng Đức chút nào.)

LƯU Ý: nicht thường được đặt ở cuối câu.

💡 Quy Tắc Chính — Tóm Tắt Phủ Định Trong Tiếng Đức Kein và Nicht:

👉 kein = phủ định danh từ
👉 nicht = phủ định động từ / cả câu


✍️ Thử Thách Mini: Viết 5 Câu

Bây giờ đến lượt bạn. Sử dụng từ vựng thiết yếu và cấu trúc ngày hôm nay để mô tả đồ vật, viết ít nhất 5 câu đơn giản.

Viết 5 câu cho mỗi chủ đề dưới đây, tốt nhất là sử dụng danh sách từ vựng thiết yếu về phòng ở, gia đình hoặc các đồ vật xung quanh bạn:

Nói những gì bạn:

  1. CÓ + Danh từ số ít
  2. KHÔNG CÓ + Danh từ số ít
  3. CÓ + Danh từ số nhiều
  4. KHÔNG CÓ + Danh từ số nhiều
  5. Một câu dài kết hợp với BUT / ABER hoặc AND / UND

Sau đó chuyển sang nói điều tương tự về Bố hoặc Mẹ, hoặc bạn bè/chồng/vợ, v.v.

Lặp lại:

Nói những gì bạn:

  1. THÍCH + Danh từ số ít
  2. KHÔNG THÍCH + Danh từ số ít
  3. THÍCH + Danh từ số nhiều
  4. KHÔNG THÍCH + Danh từ số nhiều
  5. Một câu dài kết hợp với BUT / ABER hoặc AND / UND

Sau đó chuyển sang nói điều tương tự về Bố hoặc Mẹ, hoặc bạn bè/chồng/vợ, v.v.

Nếu bạn vẫn muốn thử thêm:

Lặp lại bằng cách sử dụng một trong 10 động từ cần biết đã học từ bài Học Cách Chia Động Từ Trong Tiếng Anh Và Tiếng Đức Và 10 Động Từ Phải Biết Sớm.

Ví Dụ Mẫu

Tiếng Anh:

  • I have a table, but I do not have any chairs. (Tôi có một cái bàn, nhưng tôi không có ghế nào.)
  • My Mom likes flowers. (Mẹ tôi thích hoa.)
  • I like coffee and tea, but I do not like beer that much. (Tôi thích cà phê và trà, nhưng tôi không thích bia lắm.)
  • My Mom does not speak German. (Mẹ tôi không nói tiếng Đức.)
  • I speak English and German, but no Korean. (Tôi nói tiếng Anh và tiếng Đức, nhưng không nói tiếng Hàn.)

Tiếng Đức:

  • Ich habe einen Tisch, aber ich habe keine Stühle. (Tôi có một cái bàn, nhưng tôi không có ghế nào.)
  • Meine Mama mag Blumen. (Mẹ tôi thích hoa.)
  • Ich mag Kaffee und Tee, aber ich mag Bier nicht so sehr. (Tôi thích cà phê và trà, nhưng tôi không thích bia lắm.)
  • Meine Mama spricht kein Deutsch. (Mẹ tôi không nói tiếng Đức.)
  • Ich spreche Englisch und Deutsch, aber kein Koreanisch. (Tôi nói tiếng Anh và tiếng Đức, nhưng không nói tiếng Hàn.)

✍️ Mini Language Journal Challenge: Viết 5 Câu

Bây giờ đến lượt bạn.

Sử dụng tất cả những gì chúng ta đã học về từ vựng thiết yếu và cấu trúc để mô tả đồ vật, nói những gì bạn có hay không có, thích hay không thích — hãy viết 5 câu đơn giản cho mỗi gợi ý dưới đây từ Ngày 3, 4 và 5 của Thử Thách Nhật Ký Học Ngôn Ngữ 30 Ngày:

  1. Đồ vật nào bạn dùng nhiều nhất? Hãy miêu tả nó.
  2. Bạn thích điều gì ở căn phòng hoặc căn hộ/ngôi nhà của mình?
  3. Bạn KHÔNG thích điều gì ở căn phòng hoặc căn hộ/ngôi nhà của mình?

HÃY NHỚ:

👉 Viết bằng ngôn ngữ mục tiêu của bạn.

👉 Giữ độ đơn giản. Hãy cố gắng hết sức trước khi nhờ ChatGPT hay Google Dịch hỗ trợ.

👉 Tập trung vào việc hiểu rõ cấu trúc, chưa cần sự lưu loát.

👉 Viết xuống rồi đọc to. Lặp lại mỗi câu ít nhất 5 lần để ghi nhớ.

👉 Luyện tập với bạn bè để thay nhau nói về một đồ vật (hoặc nhiều đồ vật).

Nếu bạn cần hỗ trợ thêm về từ vựng, đừng ngần ngại mà hãy tải ngay danh sách từ vựng FREE này nhé:


🚀 Tiếp Theo Là Gì?

Bạn có tin được không, một khi bạn đọc đến dòng này, bạn đã có thể tự giới thiệu bản thân bằng một ngôn ngữ mới và mô tả những thứ xung quanh bạn bằng ngôn ngữ đó rồi!

Bạn đã học cách sử dụng từ vựng và cấu trúc thiết yếu để:

  • Nói bạn là ai, bạn đến từ đâu, bạn nói những ngôn ngữ nào
  • Bạn đang sống ở đâu và đang đi làm hay đi học (và nhiều hơn nữa với các động từ cần biết)
  • Bạn bao nhiêu tuổi
  • Giới thiệu ngắn gọn về gia đình bạn (và nhiều hơn với từ vựng thiết yếu về gia đình và thông tin cá nhân)

Rồi:

  • Mô tả (dù chỉ trong những câu ngắn đơn giản) môi trường xung quanh, như căn phòng của bạn (với từ vựng thiết yếu)
  • Nói những gì bạn có hoặc không có
  • Nói những gì bạn thích hoặc không thích
  • Với kiến thức về đại từ và chia động từ cơ bản (ở Thì Hiện Tại), bạn cũng có thể nói về bất kỳ ai khác

Đặc biệt dành cho người học tiếng Đức, bạn giờ đã nắm được kiến thức về giới tính danh từ và các cách trong tiếng Đức — kể cả phủ định trong tiếng Đức kein và nicht. Đúng là phải ghi nhớ rất nhiều thứ, nhưng cũng thật tuyệt, đúng không!

Rất tự hào về bạn luôn 😁

Đã đến lúc mở rộng sự tự tin và kiến thức của bạn sang chủ đề tiếp theo.

Hãy đón chờ và theo dõi qua MyA5Letter để biết đó là gì nhé!

Cho đến bài viết sau,

Chúc bạn học ngôn ngữ vui vẻ!

Suani 💕

Leave a Reply

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.