Từ Vựng Thiết Yếu Để Mô Tả Đồ Vật và Con Người Khi Học Một Ngoại Ngữ Mới

Nếu bạn vừa mới bắt đầu học một ngôn ngữ mới, thì một trong những bước tiếp theo thiết thực nhất sau khi giới thiệu bản thân chính là học từ vựng và cấu trúc mô tả đồ vật, con người hay những gì gần gũi xung quanh bạn.

  • Căn phòng của bạn.
  • Cuốn sổ của bạn.
  • Những vật dụng bạn sử dụng hằng ngày.

Tại sao? Bởi vì đây là những thứ bạn nhìn thấy và sử dụng mỗi ngày, nên chúng là nhóm từ vựng và cấu trúc dễ nhớ và hiệu quả nhất để luyện tập. Ngay từ tuần đầu tiên hoặc tuần thứ hai khi học một ngôn ngữ mới.

✨Read English version: Essential Vocabulary to Describe Things and People in Any Language

Hơn nữa, bạn sẽ có thể hoàn thành Ngày 3 và 4 của thử thách Viết Nhật Ký Học Ngoại Ngữ Trong 30 ngày rồi đó. Nghe hấp dẫn đúng không?

Nhưng làm thế nào nhỉ? Hãy bắt đầu với những từ và cụm từ giúp bạn nói:

  • Bạn có gì hoặc cái gì thuộc về bạn
  • Bạn thích gì
  • Chúng trông như thế nào

Tất cả bằng ngôn ngữ mục tiêu bạn đang mới bắt đầu học. Tất cả chỉ trong tuần thứ hai.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ xây dựng từng bước với ví dụ bằng tiếng Anh, tiếng Đức và tiếng Việt để bạn có gợi ý áp dụng từ vựng và cấu trúc mô tả đồ vật cho bất kỳ ngôn ngữ nào.

How to Talk About Things and People Around Any New Language As a Beginner with these must-know vocabulary and phrases
How to Talk About Things and People Around Any New Language As a Beginner with these must-know vocabulary and phrases

Các cấu trúc thiết yếu để mô tả đồ vật

Nếu mình nói rằng bạn chỉ cần 2 động từ và khoảng 20 danh từ + tính từ quan trọng là đủ thì sao?

Những từ vựng và cấu trúc mô tả đồ vật này có thể được ghi nhớ trong 1–2 ngày nếu bạn học tập trung, và bạn đã có thể bắt đầu viết và nói ngay từ trình độ beginner.

1. Bắt đầu với động từ quan trọng nhất: HAVE / HABEN / CÓ

Là động từ quan trọng thứ hai sau “to be”, “TO HAVE” và cách chia Động Từ này cho các Chủ Từ khác nhau cần được học thiệt nhanh và thiệt sớm.

Chúng ta đã nhắc đến nó khi học 5 Mẫu Câu Phải Biết để Giới Thiệu Bản Thân.

Là động từ “tương đối” bất quy tắc, HAVE trong tiếng Anh và HABEN trong tiếng Đức được chia trong Thì Hiện Tại Đơn như sau:

TO HAVE – English (Present Simple)

PronounVerb Form
Ihave
you (singular)have
hehas
shehas
ithas
wehave
you (singular)have
theyhave

HABEN – German (Present Tense)

PronounVerb Form
ichhabe
du (informal singular)hast
erhat
siehat
eshat
wirhaben
ihr (informal plural)habt
siehaben
Sie (formal)haben

Ví dụ:

  • I have a notebook.
  • Ich habe ein Notizbuch.
  • Tôi có một cuốn sổ.

👉 Lưu ý:

  • Tiếng Anh: dùng mạo từ “a/an” trước danh từ
  • Tiếng Đức: dùng mạo từ “ein/eine” trước danh từ
  • Tiếng Việt: dùng số lượng + loại từ (một, cuốn…)

Khi đồ vật đã được xác định, chuyển mạo từ không xác định, mạo từ dùng để nói chung “a/an” sang mạo từ xác định: “the” trong tiếng Anh và…bình tĩnh nhé, “der/die/das” trong tiếng Đức.

Ví dụ:

  • I have a notebook. That is the notebook.
  • Ich habe ein Notizbuch. Das ist das Notizbuch.
  • Tôi có một cuốn sổ. Đây là cuốn sổ đó nè.

👉 Hiện tại chưa cần lo về der/die/das hay ein/eine nhé.

Tới đây, bạn chỉ cần nắm là danh từ trong tiếng Anh và tiếng Đức thì cần có mạo từ đi kèm, khác với tiếng Việt mình.

“ein/eine” thì hoạt động như “a”, còn “der/die/das” thì như “the”. Lúc nào dùng cái gì thì phụ thuộc vào giới tính của danh từ, mình sẽ giải thích chi tiết hơn trong bài viết sau.


2. Thể hiện sở hữu với tính từ sở hữu (my / mein)

Thay vì chỉ nói “a notebook” – một danh từ chung chung, bạn sẽ muốn nói:

👉 my notebook

Đây là cần đến tính từ chỉ sự sở hữu.

Giải thích nhanh

Tính từ sở hữu đứng trước danh từ để thể hiện quyền sở hữu.

  • my notebook / mein Notizbuch = quyển sổ thuộc về tôi
  • your bag / deine Tasche = chiếc giỏ thuộc về bạn

Bạn còn nhớ cấu trúc này “My name is…” / “Mein Name ist…” quen thuộc từ bài 5 Mẫu Câu Phải Biết để Giới Thiệu Bản Thân không?

Tính Từ Sở Hữu (Possessive Adjectives) trong tiếng Anh & tiếng Đức

Cũng giống như lúc phải học thuộc lòng Đại Từ Pronoun trong tiếng Anh/Đức, thì đây là Tính Từ Sở Hữu (Possessive Adjectives) tuong ứng với Đại Từ cần học thuộc:

Pronoun-ENPossessive Pronoun-EN
Imy
you (singular)your
hehis
sheher
itits
weour
you (plural)your
theytheir
Pronoun-DEPossessive Pronoun-DE
ichmein / meine
du (informal singular)dein / deine
ersein / seine
sieihr / ihre
essein / seine
wirunser / unsere
ihr (informal plural)euer / eure
sieihr / ihre
Sie (formal)Ihr / Ihre

Với Tính Từ Sở Hữu, bạn không chỉ có “a notebook” / “ein Notizbuch”, là một danh từ không xác định, một đồ vật chỉ chung, mà giờ dây bạn có thể thêm sự sở hữu với món đồ vật ấy, như “my notebook” / “mein Notizbuch”.

Ví dụ:

  • I have a notebook. That is the notebook.
  • Ich habe ein Notizbuch. Das ist das Notizbuch.
  • Tôi có một cuốn sổ. Đây là cuốn sổ đó nè.

💡 Quan sát quan trọng

1. Tiếng Anh rất đơn giản

Tính từ sở hứu trong tiếng Anh không thay đổi:

  • my room
  • my notebook
  • my table

👉 Luôn luôn “my”, bất kể danh từ gì.

Cũng giống như bạn nói “the room” – căn phòng, “the notebook” – quyển sổ hay là “the table” – cái bàn, với mạo từ “the”, để chỉ đồ vật đã được xác định trong ngữ cảnh (tức, có thể được nhắc đến trước đó và rõ ý với người nghe rồi)

NHƯNG…

2. Tiếng Đức thay đổi theo giống của danh từ

Đây là điểm thú vị (hay là phiền hà 😅) của tiếng Đức.

👉 Tính từ sở hữu cũng phải đổi đuôi theo giống của danh từ.

Hãy xem qua 3 ví dụ sau đây:

Danh Từ (Noun)Mạo Từ (Article)Ví dụ
das Zimmer (room)giống trungmein Zimmer
der Tisch (table)giống đựcmein Tisch
die Wohnung (apartment)giống cáimeine Wohnung

Qua ví dụ trên, bạn có thể thấy danh từ trong tiếng Đức có thể thuộc về 1 trong 3 giới tính (về mặt ngữ pháp thôi nhé, không có liên quan gì đến mặt sinh học cả, cũng chẳng có quy luật cố định hoàn toàn).

Tùy thuộc vào giới tính của danh từ, mạo từ dù không xác định như “ein/eine”, hay xác định như “der/die/das” và tính từ sở hữu “mein/meine” sẽ được dùng theo giới đó.

Nếu bạn đang học tiếng Đức và bắt đầu thấy hơi “hoang mang Hồ Ngọc Hà” rồi, thì có thể đọc kỹ hơn bài viết kế sau:

RELATED READ: German Articles Made Simple With A Must-Have Cheatsheet 

👉 Tạm thời, cứ nhớ quy tắc đơn giản:

  • ein / mein → tương ứng với derdas (danh từ giống đực và giống trung)
  • eine / meine → tương ứng với die (danh từ giống cái)

Tại thời điểm bài học này, bạn cứ học thuộc lòng trước danh sách tính từ sở hữu của từng Đại từ. Sau đó, việc ghép cặp với danh từ giống đực/trung hay giống cái sẽ tiện hơn.

EnglishDeutsch
mymein / meine
your (informal singular)dein / deine
hissein / seine
herihr / ihre
itssein / seine
ourunser / unsere
your (informal plural)euer / eure
theirihr / ihre
your (formal)Ihr / Ihre

3. Tiếng Việt tiện nhất 🙂

Không như tiếng Anh và tiếng Đức phân biệt mạo từ xác định hay không xác định, giống đực hay giống cái, tiếng Việt chỉ cần dùng:

👉 “của”

  • sổ của tôi
  • phòng của tôi

Hoặc nói ngắn:

  • phòng tôi

👉 Không biến đổi. Không quy tắc phức tạp. Tiếng Việt số một!


3. Diễn đạt cảm xúc: LIKE / MÖGEN

Mô tả đồ vật không chỉ là “có gì”, mà còn là cảm nhận “thích gì”. Bạn đồng ý không?

EnglishDeutschTiếng Việt
I like…Ich mag…Tôi thích…

Ví dụ:

  • I like my notebook.
  • Ich mag mein Notizbuch.
  • Tôi thích cuốn sổ của tôi.

Hoặc (teaser trước cho bài học sau):

  • I do not like my notebook very much.
  • Ich mag mein Notizbuch nicht so sehr.
  • Tôi không thích cuốn sổ của mình cho lắm.

👉 Như vậy là đã đủ để nghe tự nhiên rồi, dù là mới bắt đầu học ngoại ngữ!

Dành cho bạn đọc nào đang học tiếng Đức:

Chúng ta sẽ học những dạng chia động từ nâng cao hơn cũng như một cấu trúc tiếng Đức phổ biến hơn để nói “tôi thích cái gì đó” sau — nhưng hiện tại như vậy là hoàn toàn ổn.

Điều quan trọng hơn lúc này là bạn không mắc lỗi khi nói “Ich mag mein Tisch” chỉ vì bạn học “der Tisch – mein Tisch”. Tại sao? Hãy xem bài viết tiếp theo để biết câu trả lời.

RELATED READ: German Articles Made Simple With A Must-Have Cheatsheet 


Cá nhân hóa ngay!

Vậy là bạn đã vừa học xong 3 cấu trúc quan trọng nhất của bài học hôm nay rồi đó. Hãy thử vận dụng ngay lập tức:

English:

  • I have a notebook. (bắt đầu với động từ “have” đã chia và mạo từ không xác định “a” trước một danh từ)
  • That is my notebook. (chuyển đổi từ “a” sang “my” to để thể hiện sự sở hữu)
  • I like it a lot. (cuối cùng chuyển “my notebook” – danh từ, sang “it” – đại từ với danh từ đã xác định)

Deutsch:

  • Ich habe ein Notizbuch. (bắt đầu với động từ “haben” đã chia và mạo từ không xác định “ein” trước danh từ giống trung)
  • Das ist mein Notizbuch. (chuyển đổi từ “ein” sang “mein” to để thể hiện sự sở hữu)
  • Ich mag es sehr. (cuối cùng chuyển “mein Notizbuch” – danh từ, sang “es” – đại từ với danh từ đã xác định)

Tiếng Việt:

  • Tôi có một quyển sổ tay.
  • Đây là quyển sổ tay của tôi.
  • Tôi rất thích nó.

Từ vựng quan trọng: Đồ vật xung quanh bạn

Giờ thì hãy xây dựng bộ từ vựng thiết yếu mô tả đồ vật với những thứ ngay trong không gian sống của bạn, những món đồ quen thuộc mà bạn nhìn thấy và sử dụng hàng ngày.

Để học ngoại ngữ mới thật nhanh và hiệu quả, chúng ta sẽ tập trung trước hết với những từ vựng liên quan nhất và thường gặp nhất.

🏠 Đồ vật trong nhà

EnglishDeutschTiếng Việt
roomdas Zimmercăn phòng
apartmentdie Wohnungcăn hộ
tableder Tischcái bàn
chairder Stuhlcái ghế
lampdie Lampecái đèn
beddas Bettcái giường
notebookdas Notizbuchcuốn sổ
computerder Computermáy tính
mobile phonedas Handyđiện thoại (di dộng)
bagdie Taschecái túi xách

👉 Bạn KHÔNG cần học hàng trăm từ.

  • Chỉ cần 5–10 từ vựng miêu tả đồ vật bạn dùng mỗi ngày.
  • Khi học danh từ tiếng Đức, hãy học CÙNG với giống (der/die/das). Bạn sẽ thầm cảm ơn chính mình về sau 😜
  • Còn mà bạn nào học tiếng Trung, thì cũng biết như tiếng Việt mình rồi đó, hãy học danh từ với lượng từ luôn (như một cái bàn – 一张桌子 (yi zhuang zhuozi).

📥 Nhận ngay danh sách 1000+ từ vựng tiếng Anh và tiếng Đức (có dịch tiếng Việt) thiết yếu để bắt đầu học ngoại ngữ nhanh hơn!


Kết hợp tất cả lại

Sau khi học từ vựng và cấu trúc thiết yếu để mô tả đồ vật qua bài viết này, bạn đã có thể sử dụng 5 mẫu câu sau.

5 mẫu câu quan trọng

  1. I have (+ danh từ với mạo từ không xác định)
  2. That is (+ danh từ với mạo từ xác định)
  3. I like (+ danh từ sở hữu)
  4. My (object) has (+ object)
  5. That is (+ danh từ xác định)

Ví dụ mẫu

English

  • I have a bedroom.
  • That is the bedroom.
  • I like my bedroom very much.
  • My bedroom has a lamp. (nhớ là danh từ “have” phải chia thành “has”)
  • That is the lamp.

German

  • Ich habe ein Schlafzimmer.
  • Das ist das Schlafzimmer.
  • Ich mag mein Schlafzimmer sehr.
  • Mein Schlafzimmer hat eine Lampe. (nhớ là danh từ “haben” phải chia thành “hat”)
  • Das ist die Lampe.

Tiếng Việt

  • Tôi có một phòng ngủ.
  • Đó là phòng ngủ của tôi.
  • Tôi rất thích phòng ngủ của mình.
  • Phòng ngủ của tôi có một cái đèn.
  • Đây là cái đèn đó nè.

✍️ Thử thách mini: Viết 5 câu

Bây giờ đến lượt bạn!

Hãy dùng từ vựng và cấu trúc mô tả đồ vật để viết 5 câu đơn giản.

Bạn có thể dùng đoạn văn này để viết cho Ngày 3 và Ngày 4 của 30-Day Language Journal Challenge:

  • Đồ vật nào bạn dùng nhiều nhất? Hãy miêu tả nó.
  • Bạn thích điều gì ở căn phòng hoặc căn hộ/ngôi nhà của mình?

BONUS CHALLENGE: Bạn có thể áp dụng câu hỏi trên để trả lời về người thân hay bạn thân của mình, họ có những đồ vật nào hay dùng và họ thích gì ở căn phòng hoặc căn hộ/ngôi nhà của họ.


Câu của bạn nên có:

  • Ít nhất 1 danh từ với “a/ein/eine”
  • Ít nhất 1 danh từ với “the/der/die/das”
  • Ít nhất 1 tính từ sở hữu “my/mein/meine”
  • Ít nhất 1 chủ ngữ khác “I” để luyện chia động từ
  • Ít nhất 1 câu “I like…”

1.Viết bằng ngôn ngữ bạn đang học.

2.Viết câu đơn giản đã là thành công ở bậc này, không cần cầu kỳ nhưng nhớ là tự viết trước khi dùng ChatGPT hay Google Translate (trừ khi cần từ vựng đồ vật cụ thể nào đó)

3.Tập trung vào việc hiểu rõ ràng cấu trúc câu, chưa cần phải nhanh và trôi chảy

Nếu bạn muốn có danh sách đầy đủ hơn về từ vựng thiết yếu để mô tả đồ vật trong nhà cùng những từ vựng PHẢI BIẾT NGAY khi học ngoại ngữ mới, bạn có thể tải miễn phí:


🚀 Tiếp theo là gì?

Bây giờ khi bạn đã học cách sử dụng từ vựng và cấu trúc thiết yếu để mô tả đồ vật, đã đến lúc hiểu một điều quan trọng nếu bạn đang học tiếng Đức:

👉 Vì sao và bằng cách nào một số từ thay đổi trong tiếng Đức, chẳng hạn như tại sao chúng ta nói mein Zimmer nhưng meine Wohnung

👉 Cách nói làm sao cho các danh từ số nhiều trong tiếng Anh và tiếng Đức.

Trong bài viết tiếp theo, bạn sẽ học:

👉 German Articles Made Simple With A Must-Have Cheatsheet

Nếu bạn không học tiếng Đức, thì đọc bài sau đó:

👉 Must-Know Rules for Plural Nouns and Negation – An English-German-Vietnamese Quick Study 

Hẹn gặp bạn ở bài tiếp theo.

Thân mến,

Suani 💕

Leave a Reply

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.