Học từ vựng là một trong những hoạt động quan trọng nhất giúp tăng tốc cả khả năng hiểu và mức độ trôi chảy khi học một ngôn ngữ. Tuy nhiên, nó cũng có thể trở thành một thử thách…khó chịu vô cùng. Tại sao mình lại nói vậy?
👉Read English version: 155 Essential Words of Study and Education Topics that Language Learners need to know
Bởi vì dù có “nhồi nhét” bao nhiêu từ vựng đi nữa (từ kinh nghiệm học tiếng Anh, tiếng Trung, vài ngôn ngữ khác xen giữa, và bây giờ là tiếng Đức), mình vẫn luôn có cảm giác rằng sẽ không bao giờ học hết tất cả từ vựng tồn tại trong ngôn ngữ đó được. Câu hỏi đặt ra là: mà liệu mình có nên học hết không? Hay có cần phải không, để đạt được trình độ trôi chảy nhanh chóng?
Một điều cũng khá “khó chịu” khi mình bắt đầu học một ngôn ngữ mới là mình quên từ mới rất nhanh, cứ như là vì chúng không kịp có ý nghĩa gì cả nên cũng chẳng thể “dính” lại trong đầu. Đặc biệt là những từ dài, khó, lại nghe có vẻ xa lạ, khi đó não mình sẽ tự động lọc bỏ vì biết rằng mình sẽ không dùng những từ đó hằng ngày.
Ví dụ như từ “precipitation”, mình khá chắc chắn đã không hề học qua — hoặc ít nhất là không nhớ — mình đã học từ này trong 10 năm đầu tiên học tiếng Anh! Nó chỉ xuất hiện mãi tận sau này khi mình ôn thi TOEFL thôi á 😏
Khi bắt đầu viết thử thách 30 ngày Language Journal để luyện tiếng Đức và thử nghiệm nhiều hoạt động thú vị khác nhau để học từ vựng, mình càng được củng cố thêm niềm tin là: tập trung vào những từ và cụm từ xuất hiện với tần suất cao sẽ giúp bạn bắt đầu sử dụng ngôn ngữ nhanh hơn (Nation, 2006).
Không chỉ vậy, mình còn rất thích việc nhóm những từ được dùng phổ biến nhất này theo chủ đề, hoặc theo trình tự thời gian như thể mình đang kể một câu chuyện với những câu từ này. Nhờ vậy, việc ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn và khả năng giữ từ cũng tự nhiên hơn rất nhiều.
Với nguyên tắc kim chỉ nam đó, mình bắt đầu xây dựng chuỗi bài viết THE LANGUAE ESSENTIAL WORD LIST, dành cho người học tiếng Anh và tiếng Đức, nhưng hoàn toàn có thể áp dụng cho bất kỳ ai yêu ngôn ngữ. Bạn chỉ cần dịch lại những từ vựng được gợi ý trong chuỗi bài này vào ngôn ngữ bạn đang học (với một công cụ siêu tiện lợi sẽ đề cập trong bài viết).
Nào bây giờ, chúng ta hãy cùng bắt đầu bài viết đầu tiên của series này về những từ vựng rất cần phải biết trong chủ đề “HỌC TẬP và GIÁO DỤC” nhé.

Giáo Dục Giai Đoạn Đầu (Early Education)
Dưới đây là phần mô tả ngắn gọn về các loại hình trường học khác nhau — không chỉ giống như ở Việt Nam mình và phổ biến ở Đức, ở Mỹ hay châu Âu, mà còn xuất hiện trong phần lớn các hệ thống giáo dục phổ thông trên thế giới.
Ah mà mình cũng cần lưu ý rằng, mặc dù có nhiều điểm tương đồng, độ tuổi bắt đầu mỗi cấp học có thể khác nhau. Điều này dựa trên trải nghiệm cá nhân của mình khi lớn lên và đi học ở Việt Nam, sống ở nhiều nơi tại châu Âu, cũng như học tiếng Anh, tiếng Đức và các ngôn ngữ khác trong nhiều năm.
| DEUTSCH | ENGLISH | TIẾNG VIỆT |
| 1. die Bildung | the education | sự giáo dục |
| 2. die Schule | the school | trường học |
| 3. die Grundschule | the primary school | trường tiểu học |
| 4. zur Schule gehen | go to school | đi học |
| 5. die Klasse | the class | lớp học |
| 6.1 auf die Hauptschule gehen | go to the secondary school | học trung học |
| 6.2 auf die Realschule gehen | go to the secondary school (a different kind of school in Germany) | học trung học (một loại trường khác tại Đức) |
| 6.3. aufs Gymnasium gehen | go to the secondary school (the kind with an Abitur in Germany) | học trung học (một loại trường có cấp bằng tốt nghiệp Abitur tại Đức) |
LƯU Ý: Các loại hình trường trung học khác nhau (6.1, 6.2 và 6.3) sẽ đặc biệt hữu ích nếu bạn đang đọc blog này là người học tiếng Đức, hoặc đang sống tại Đức và có con chuẩn bị bước vào bậc trung học. Nếu không thì bạn tạm bỏ qua các từ vựng này để tập trung học cấp tốc các từ khác nhé.
Thật ra, việc trò chuyện với người bản xứ tại Đức có những con đường học tập khác nhau cũng rất thú vị.
Mình đã gặp nhiều người Đức mong muốn học tại Gymnasium nên đã nỗ lực đạt điểm cao ở trường, thi Abitur vào cuối cấp và tiếp tục vào đại học (Universität), nghe có vẻ giống người Việt mình nhỉ. Trong khi đó, có những người lại không muốn con đường “học, học nữa, học mãi” đó, mà hướng tới một hình thức giáo dục mang tính thực hành nhiều hơn thay vì thuần học thuật và kết thúc giai đoạn trung học sớm hơn.
Sự linh hoạt này lại không thực sự tồn tại đối với học sinh Việt Nam chúng ta ha.
Chúng ta đơn giản có một hệ thống giáo dục phổ thông 12 năm tiêu chuẩn: 5 năm tiểu học, 4 năm trung học cơ sở và 3 năm trung học phổ thông. Những học sinh có tham vọng hơn và chăm chỉ hơn có thể thi vào các trường chuyên, nhưng tổng thời gian học vẫn không thay đổi.
👋Bạn có rành về hệ thống giáo dục ở quốc gia của một nước nào khác không? Hãy chia sẻ với mình ở phần bình luận bên dưới nhé!
Dù có những khác biệt, học sinh vẫn đi học, tham gia lớp học và hoàn thành chương trình. Tuy nhiên, các em cũng có thể bỏ tiết hoặc thậm chí bỏ học giữa chừng. Dưới đây là cách bạn có thể diễn đạt những “tình huống” khác nhau này:
| DEUTSCH | ENGLISH | TIẾNG VIỆT |
| 7. die Schule besuchen | to go to school | đi học |
| 8. die Schule schwänzen | to skip school | trốn học |
| 9. die Schule abbrechen | to drop out of school | bỏ học |
| 10. die Schule abschließen | to finish school | hoàn thành việc học |
| 11. der Schulabschluss | the school completion certificate | chứng nhận hoàn thành việc học |
| 12. einen Schulabschluss machen | to graduate from school | tốt nghiệp trường học |
| 13. das Abitur | the school completion certificate (for Gymnasium in Germany) | chứng nhận hoàn thành việc học (đối với trường Gymnasium tại Đức) |
| 14. das Abitur machen | to get (a) high school diploma (for Gymnasium in Germany) | lấy bằng tốt nghiệp trung học (đối với trường Gymnasium tại Đức) |
✨TIP: Học từ vựng liên quan với ý nghĩa đối lập nhau cùng lúc, chẳng hạn “to go to school” vs. “to skip school”.
Giáo Dục Bậc Đại Học (Higher Education)
Nếu bạn đang cân nhắc đi du học tại một quốc gia nói tiếng Anh hoặc tiếng Đức, dưới đây là những từ vựng quan trọng bạn cần biết để bắt đầu cuộc sống đại học của mình.
Mình đã sắp xếp các từ theo trình tự thời gian để giúp bạn dễ ghi nhớ hơn — từ việc chọn loại trường và chương trình học mong muốn, đến nộp đơn, được nhận, nhập học, và nhiều bước sau đó khác.
| DEUTSCH | ENGLISH | TIẾNG VIỆT |
| 15. die akademische Laufbahn | the academic career | sự nghiệp học thuật |
| 16. die Hochschule | the higher education institution | cơ sở giáo dục đại học |
| 17. die Fachhochschule | the university of applied sciences (usually more practical than academic in Germany) | trường đại học ứng dụng (mang tính thực tiễn hơn là hàn lâm ở Đức) |
| 18. die Universität | the university | trường đại học |
| 19. an einer Hochschule studieren (*) | to study at a university | học đại học |
| 20. das Studienfach | the subject of study, the major | chuyên ngành (ở đại học) |
| 21. sich für ein Studienfach entscheiden | to decide for a subject of study/a major | quyết định về chuyên ngành học |
| 22. die Studienwahl | the choice of study field, the choice of degree program | lựa chọn ngành học, lựa chọn chương trình học |
| 23. sich für ein Studium bewerben | to apply for a study | nộp đơn xin học đại học |
| 24. der Studienbewerber | the study applicant (m) | người nộp đơn xin học (m) |
| 25. die Hochschulreife | university entrance qualification | điều kiện nhập học đại học |
| 26. zugelassen werden | to be admitted (e.g. to a university) | được nhận vào học (ví dụ: đại học) |
| 27. die Zulassung | the (study) admission | sự trúng tuyển, quyết định trúng tuyển |
| 28. sich immatrikulieren | to matriculate, to enroll | nhập học |
| 29. die Immatrikulation | the matriculation | việc nhập học |
| 30. sich exmatrikulieren | to de-register from a study/a university | thôi học |
| 31. die Exmatrikulation | the exmatriculation | sự thôi học |
✨NOTE (*): Cho các bạn đang học tiếng Đức: Bạn có để ý rằng người Đức nói „zur Schule gehen“, nhưng lại nói „an einer Hochschule studieren“ không?
Tiếp theo là nhóm từ vựng mô tả quá trình học tập và những sự kiện hoặc kết quả có thể xảy ra trong suốt thời gian học — chẳng hạn như hoàn thành đại học và nhận bằng, hoặc tạm ngừng học hay bỏ học.
| DEUTSCH | ENGLISH | TIẾNG VIỆT |
| 32. ein Studium beginnen | to begin a study | bắt đầu việc học đại học |
| 33. ein Studium absolvieren | to finish a study | hoàn thành việc học đại học |
| 34. das Studium abbrechen | to drop out of university | bỏ học đại học |
| 35. der Studienabbruch | the study drop-out | việc bỏ học đại học |
| 36. das Studium unterbrechen | to interrupt a study | gián đoạn việc học đại học |
| 37. die Unterbrechung des Studiums | the study interruption | sự gián đoạn việc học đại học |
| 38. das Studium abschließen | to complete a study | hoàn thành việc học đại học |
| 39. der Studienabschluss | the university degree | bằng đại học |
| 40. der Hochschulabschluss | the university degree (synonym) | bằng đại học (từ đồng nghĩa) |
| 41. der akademische Grad (*) | the academic degree | bằng cấp học thuật |
| 42. der Absolvent | the university graduate | sinh viên tốt nghiệp đại học |
| 43. die Promotion | doctoral studies, PhD studies | nghiên cứu bậc tiến sĩ |
NOTE (*): Từ vựng bổ sung liên quan đến bằng Cử nhân (der Bachelorgrad) và bằng Thạc sĩ (der Mastergrad).
✨TIP: Hãy học danh từ với động từ hay dùng kèm theo cùng lúc để học luôn cách sử dụng đúng nhé.
“Nhân vật” trong trường học và đại học (Actors in School & University)
Sau khi đã có kiến thức từ vựng cơ bản quan trọng về hệ thống giáo dục — từ tiểu học đến bậc tiến sĩ — đã đến lúc chúng ta khám phá các “nhân vật”: cách gọi những người tham gia vào hệ thống này ở từng cấp học khác nhau nhé.
Lưu ý rằng trong tiếng Đức, mỗi vai trò đều có danh từ giống đực và giống cái riêng. Ngoài ra, có lẽ bạn cũng biết rằng ở trường phổ thông, chúng ta thường dùng “teacher” — der Lehrer / die Lehrerin, hay thầy cô giáo, trong khi ở bậc giáo dục cao hơn, ta dùng “lecturer” — der Dozent / die Dozentin, hay giảng viên.
| DEUTSCH | ENGLISH | TIẾNG VIỆT |
| 44.1. der Lehrer | the teacher (m) (not at university level) | giáo viên nam |
| 44.2. die Lehrerin | the teacher (fm) (not at university level) | giáo viên nữ |
| 45.1. der Schüler | the pupil, student (m) (not at university level) | học sinh nam |
| 45.2. die Schülerin | the pupil, student (fm) (not at university level) | học sinh nữ |
| 46.1. der Mitschüler | the classmate (m) | bạn nam cùng lớp |
| 46.2. die Mitschülerin | the classmate (fm) | bạn nữ cùng lớp |
| 47.1. Lehrende | lecturers | giảng viên (số nhiều, không xác định) |
| 47.2. die Lehrenden (*) | the lecturers | giảng viên (số nhiều, xác định) |
| 48.1. der Dozent | the lecturer (m) | giảng viên nam |
| 48.2. die Dozentin | the lecturer (fm) | giaảng viên nữ |
| 49.1. Studierende | students | sinh viên (số nhiều, không xác định) |
| 49.2. die Studierenden (*) | the students | sinh viên (số nhiều, xác định) |
| 50.1. der Studenten | the student (m) | sinh viên nam |
| 50.2. die Studentin | the student (fm) | sinh viên nữ |
| 51.1. der Kommilitone | the fellow student (at university) (m) | bạn học nam (ở trường đại học) |
| 51.2. die Kommilitonin | the fellow student (at university) (fm) | bạn học nữ (ở trường đại học) |
| 52. die Studienanfänger | the freshmen (only Plural form in German) | sinh viên năm nhất (chỉ dùng ở dạng số nhiều trong tiếng Đức) |
✨FUN NOTE CHO BẠN HỌC DEUTSCH: Mình học được từ giáo trình tiếng Đức rằng die Lehrenden và die Studierenden — các danh từ được hình thành từ động từ lehren (giảng dạy) và studieren (học đại học) — hiện nay được sử dụng thường xuyên hơn so với dạng số nhiều die Dozenten và die Studenten.
Có lẽ bạn đã đoán được lý do sau khi học thuộc bảng từ vựng trên: các dạng ấy là số nhiều của danh từ giống đực! Việc sử dụng die Lehrenden và die Studierenden giúp cách diễn đạt trở nên trung tính về giới và vì thế bao quát hơn. Mình thật sự rất thích sự tinh tế này trong tiếng Đức nha ❤️
Lĩnh Vực & Ngành Học (Study Areas & Academic Fields)
Phần này liệt kê các môn học và lĩnh vực chuyên ngành ở nhiều cấp học khác nhau. Có vô vàn môn học, chuyên ngành chính (major), chuyên ngành phụ (minor), các khóa học, v.v., nhưng mình đã cố gắng tổng hợp những từ vựng quan trọng nhất liên quan đến việc học tập và giáo dục ở bậc đại học.
👋 Hãy để lại bình luận bên dưới và cho mình biết bạn học ngành gì — bằng tiếng Anh, tiếng Đức hoặc bất kỳ ngôn ngữ nào bạn thích nhé!
| DEUTSCH | ENGLISH | TIẾNG VIỆT |
| 53. das Fach | the subject | môn học |
| 54. das Hauptfach | the main subject | môn học chính |
| 55. das Nebenfach | the minor subject | môn học phụ |
| 56. die Literatur | the literature | văn học |
| 57. die Mathematik | the mathematics | toán học |
| 58. die Geschichte | the history | lịch sử |
| 59. das Fachgebiet | the subject area | lĩnh vực chủ đề |
| 60. die Naturwissenschaft | the natural science | khoa học tự nhiên |
| 61. naturwissenschaftlich | natural science (adjective) | khoa học tự nhiên (tính từ) |
| 62. die Geisteswissenschaft | the social science | khoa học xã hội |
| 63. geisteswissenschaftlich | social science (adjective) | khoa học xã hội (tính từ) |
✨Giảng Dạy & Học Tập ở Trường (Teaching & Learning at School)
Nhóm từ vựng này và nhóm tiếp theo có lẽ là phần quan trọng nhất của bài viết, vì chúng mô tả các hoạt động của học sinh, sinh viên hoặc giáo viên ở trường học hay đại học — học tập, tiếp thu kiến thức, làm bài thi, và nhiều hơn nữa. Viết đến đây tự nhiên mình lại muốn quay trở lại trường học, thật đấy! 🙂
| DEUTSCH | ENGLISH | TIẾNG VIỆT |
| 64. die Schuluniform | the school uniform | đồng phục học sinh |
| 65. der Lehrplan | the lesson plan | kế hoạch bài học |
| 66. der Lernstoff | the learning material | tài liệu học tập |
| 67. der Unterricht | the lesson | bài học, buổi học |
| 68. jemandem Unterricht geben | to teach a lesson to someone | dạy học cho ai đó |
| 69. das Wissen | the knowledge | kiến thức |
| 70. die Kenntnisse | the knowledge (only Plural in German) | kiến thức (chỉ dùng ở dạng số nhiều trong tiếng Đức) |
| 71. vermitteln | to transfer knowledge | truyền đạt kiến thức |
| 72. die Vermittlung von Kenntnissen | the transfer of knowledge | sự truyền đạt kiến thức |
| 73. die Fähigkeit | the skill | kỹ năng |
| 74. erwerben | to acquire | có được, lấy được |
| 74.1. Fähigkeiten erwerben | to acquire skills | có được kỹ năng |
| 75. der Erwerb von Kenntnissen | the acquisition of knolwedge | việc tiếp thu kiến thức |
| 76. erweitern | to broaden | mở rộng |
| 77. seine Kenntnisse praktisch anwenden | to apply his knowledge in practice | áp dụng kiến thức của mình vào thực tiễn |
| 78. auswendig lernen | to learn by heart/by memorizing | học thuộc lòng/ghi nhớ |
| 79. die Note | the grade | điểm số |
| 80. eine Leistung erbringen | to perform well (at school) | học tập tốt |
| 81. eine Klassenarbeit schreiben | to write a test (in school) | làm bài kiểm tra (ở trường) |
| 82. die Nachhilfe | the tutoring | việc dạy kèm |
| 83. Nachhilfeunterricht erteilen | to give tutoring lessons | dạy kèm |
| 84. Nachhilfeunterricht nehmen | to take tutoring lessons | học kèm |
✨Hoạt động học tập ở đại học (Study Activities at University)
Bên cạnh việc được tự do lựa chọn chương trình học với nhiều hoạt động học tập khác nhau, sinh viên đại học cũng phải đối mặt với khối lượng học tập khá lớn, với nhiều loại bài tập và các hình thức đánh giá khác nhau.
Mình đã sắp xếp các từ theo trình tự logic để bạn có thể hình dung một năm học ở đại học: bắt đầu một học kỳ với nhiều môn học để lựa chọn, sau đó tham gia các buổi giảng và hội thảo cho từng môn, hoàn thành các bài tập cụ thể như thuyết trình hoặc bài luận học kỳ, và cuối cùng kết thúc học kỳ bằng các kỳ thi cuối kỳ.
Không cần phải nói nhiều, ở đại học bạn không chỉ học kiến thức chuyên môn mà còn rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian, quản lý dự án và quản lý bản thân nữa!
| DEUTSCH | ENGLISH | TIẾNG VIỆT |
| 85. das Semester | the semester | học kỳ |
| 86. die Lehrveranstaltung | the course | khóa học |
| 87. die Vorlesung | the lecture | bài giảng |
| 88. das Vorlesungsverzeichnis | the course catalog | danh mục khóa học |
| 89. das Seminar | the seminar | hội thảo |
| 90. an einem Seminar teilnehmen | to participate in a seminar | tham gia hội thảo |
| 91. die Teilnahme | the participant | người tham gia |
| 92. das Tutorium | the tutorial | buổi hướng dẫn |
| 93. der Tutor | the tutor (m) | gia sư (nam) |
| 94. der Arbeitsaufwand | the workload | khối lượng công việc |
| 95. die Kreditpunkte | the credit point | điểm tín dụng |
| 96. Kreditpunkte sammeln | to collect credit points | tích lũy điểm tín dụng |
| 97. das Referat | the presentation | bài thuyết trình |
| 98. ein Referat halten | to hold a presentation | tổ chức một buổi thuyết trình |
| 99. die Hausarbeit verfassen | to write a paper | viết một bài luận |
| 100. die Klausur | the exam (at university) | kỳ thi (ở trường đại học) |
| 101. die Prüfung | the test | bài kiểm tra |
| 102. eine Abschlussklausur / Abschlussprüfung schreiben | to write a final exam | để làm bài kiểm tra cuối kỳ |
| 103. eine Prüfung ablegen | to take an exam | tham gia kỳ thi |
| 104. eine Prüfung bestehen | to pass an exam | vượt qua kỳ thi |
| 105. bei einer Prüfung durchfallen | to fail an exam | trượt kỳ thi |
| 106. der Stundenplan | the timetable | thời gian biểu |
| 107. einen Stundenplan zusammenstellen | to put together a timetable | lập thời khóa biểu |
| 108. sich die Zeit einteilen | manage one’s own time | quản lý thời gian của bản thân |
Đời sống sinh viên ở khuôn viên trường (Student Life on Campus)
Sinh viên chắc chắn không chỉ có mỗi việc học để nghĩ đến. Cuộc sống sinh viên rất thú vị và đầy niềm vui — nhưng cũng có thể căng thẳng (và có lẽ cũng khá tốn kém!).
Vì vậy, mình đã ghi lại những từ vựng có thể hỗ trợ bạn — từ các tòa nhà khác nhau trong khuôn viên trường giúp bạn định hướng, đến các chủ đề liên quan đến tài chính, học bổng, v.v.
| DEUTSCH | ENGLISH | TIẾNG VIỆT |
| 109. der Campus | the campus | khuôn viên |
| 110. auf dem Campus | on the campus | trên khuôn viên trường |
| 111. das Studentenwohnheim | the dormitory | ký túc xá |
| 112. die Bibliothek | the library | thư viện |
| 113. der Hörsaal | the lecture hall | giảng đường |
| 114. die Mensa | the cafeteria | căng tin |
| 115. das Studium finanzieren | to finance the studies | tài chính cho việc học |
| 116. die Finanzierung des Studiums | financing the studies | việc tài chính cho việc học |
| 117. die Studiengebühren | the tuition fees | học phí |
| 118. das Stipendium | the scholarship | học bổng |
| 119. sich um ein Stipendium bewerben | to apply for a scholarship | nộp đơn xin học bổng |
| 120. ein Stipendium erhalten | receive a scholarship | nhận học bổng |
| 121. der Sozialbeitrag | the social contribution | học phí |
| 122. der Semesterbeitrag | the semester fee | học phí |
| 123. das Semesterticket | the semester ticket | vé học kỳ |
| 124. die Ermäßigung | the discount | giảm giá |
| 125. eine Ermäßigung bekommen | get a discount | nhận được giảm giá |
| 126. der Studentenausweis | the student ID | thẻ sinh viên |
| 127. den Studentenausweis vorlegen | present the student ID | xuất trình thẻ sinh viên |
Vậy là xong! Bạn đã có trong tay 127 từ vựng thiết yếu về đời sống học tập và hệ thống giáo dục, cho cả tiếng Anh và tiếng Đức rồi. Trước khi đọc bài viết này, bạn đã biết bao nhiêu từ rồi? Hãy để lại bình luận và cho mình biết nhé! 😉
BONUS 1: Nghiên cứu & Công trình khoa học (Research & Scientific Work)
Xét theo trình tự thời gian, hai nhóm từ cuối cùng đặc biệt hữu ích cho học viên sau đại học và các nhà nghiên cứu. Nhưng ngay cả khi bạn không phải là nghiên cứu sinh tiến sĩ, bạn vẫn sẽ thấy nhiều từ vựng hữu ích khi cần nghiên cứu tài liệu, viết bài học thuật hoặc hoàn thành luận văn.
(*) Ví dụ, bạn có thể nói „die Masterarbeit“ cho luận văn Thạc sĩ, tương tự như „die Doktorarbeit“ cho luận án Tiến sĩ.
| DEUTSCH | ENGLISH | TIẾNG VIỆT |
| 128. die Dissertation | the dissertation | luận án |
| 129. die Doktorarbeit | the dissertation (synonym) | luận án (từ đồng nghĩa) |
| 130. der Doktorand | the PhD student (m) | nghiên cứu sinh tiến sĩ (nam) |
| 131. der Wissenschaftler | the scientist (m) | nhà khoa học (m) |
| 132. der Forscher | the scientist/the researcher (m) | nhà khoa học/nhà nghiên cứu (nam) |
| 133. forschen nach | to research about | để nghiên cứu về |
| 134. die Forschung | the research | việc nghiên cứu |
| 135. recherchieren | to research (synonym) | nghiên cứu (từ đồng nghĩa) |
| 136. die Recherche | the research (synonym) | việc nghiên cứu (từ đồng nghĩa) |
| 137. die Studie | the study | nghiên cứu |
| 138. eine Studie durchführen | to conduct a study | tiến hành một nghiên cứu |
| 139. Daten sammeln | to collect data | thu thập dữ liệu |
| 140. Daten analysieren | to analyze data | phân tích dữ liệu |
| 141. die Hypothese | the hypothesis | giả thuyết |
| 142. eine Hypothese aufstellen | to make a hypothesis | đưa ra giả thuyết |
| 143. eine Hypothese überprüfen | to test/verify a hypothesis | kiểm tra/xác minh một giả thuyết |
| 144. das Labor | the laboratory | phòng thí nghiệm |
| 145. die Ausstattung | the equipment | thiết bị |
BONUS 2: Học tập suốt đời (Lifelong Learning)
Để kết thúc bài viết (vốn dĩ đã khá dài rồi!), mình chọn nhóm từ vựng cuối cùng với ý nghĩa “học tập suốt đời”. Những từ vựng này dành cho chúng ta — những người học ngôn ngữ — như một lời nhắn nhủ ấm áp từ mình đến bạn, cũng là người yêu thích việc học tập suốt đời, phát triển bản thân và không ngừng tự học những kỹ năng mới.
| DEUTSCH | ENGLISH | TIẾNG VIỆT |
| 146. gebildet sein | be educated | được giáo dục |
| 147. das Bildungsniveau | the education level | trình độ giáo dục |
| 148. die Begabung | the talent | tài năng |
| 149. begabt sein | be gifted/talented | có năng khiếu/tài năng |
| 150. verfügen über | to have | sở hữu |
| 151. sich weiterbilden | to (further) educate oneself (synonym verb) | (tiếp tục) tự trau dồi kiến thức |
| 152. sich fortbilden | to (further) educate oneself | (tiếp tục) tự trau dồi kiến thức |
| 153. die Weiterbildung | the further education | giáo dục nâng cao |
| 154. die Fortbildung | the further education | giáo dục nâng cao |
| 155. der Kurs | the course | khóa học |
Mình rất vui được đồng hành cùng bạn trên hành trình học ngôn ngữ hôm nay! Hãy đón chờ thêm nhiều bài viết trong THE LANGUAGE ESSENTIAL WORD LIST SERIES nhé 😘 Giờ thì…
✨ Tải ngay tài liệu miễn phí bên dưới để nhận trọn bộ danh sách từ vựng này — cùng với hơn 1000 từ vựng thiết yếu khác. ✨
Thân mến,
Suani